slyly

slyly

He smiled slyly as he played his winning card.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách ranh ma, xảo quyệt, tinh ranh: "slyly" chỉ cách hành động một cách khôn khéo, thường tính lừa lọc hoặc giấu giếm ý đồ thực sự.

dụ sử dụng
  • (Anh ta lén lút nhét mảnh giấy vào túi ấy không ai để ý.)
  • (Con cáo di chuyển một cách tinh ranh qua bụi cây để tránh bị phát hiện.)
  • ( ấy mỉm cười một cách ranh ma, biết rằng mình đã thông minh hơn tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slyly" trong văn học: Thường được dùng để miêu tả nhân vật tính cách mưu mô hoặc hành động kín đáo.

    • The villain slyly plotted his revenge while pretending to be friendly. (Kẻ phản diện âm thầm lên kế hoạch trả thù trong khi giả vờ thân thiện.)
  • "slyly" trong ngữ cảnh hài hước: Có thể mang sắc thái tinh nghịch, không quá tiêu cực.

    • He winked slyly at his friend before telling the joke. (Anh ta nháy mắt một cách tinh nghịch với bạn mình trước khi kể câu chuyện cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Sly (tính từ): ranh ma, xảo quyệt.
    • He is a sly old fox. (Ông ta một con cáo già xảo quyệt.)
  • Slyness (danh từ): sự ranh ma, sự xảo quyệt.
    • Her slyness helped her win the game. (Sự ranh ma của ấy đã giúp thắng trò chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunningly: một cách xảo quyệt, tinh ranh.
    • He cunningly avoided the trap. (Anh ta xảo quyệt tránh được cái bẫy.)
  • Craftily: một cách khôn khéo, mưu mô.
    • She craftily manipulated the situation to her advantage. ( ấy khôn khéo thao túng tình huống để lợi cho mình.)
  • Artfully: một cách tinh tế, khéo léo (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
    • The artist artfully hid the flaws in the painting. (Người nghệ sĩ khéo léo che giấu những khuyết điểm trong bức tranh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "slyly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • To act slyly: hành động một cách ranh ma.
      • He acted slyly to get what he wanted. (Anh ta hành động ranh ma để đạt được điều mình muốn.)
    • To move slyly: di chuyển một cách lén lút.
      • The thief moved slyly through the dark alley. (Tên trộm di chuyển lén lút qua con hẻm tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "A sly fox": một người rất ranh ma, xảo quyệt.
    • Don't trust him; he's a sly fox. (Đừng tin hắn; hắn một con cáo già xảo quyệt.)
  • "Sly as a fox": ranh ma như cáo.
    • She is as sly as a fox when it comes to negotiations. ( ấy ranh ma như cáo khi đàm phán.)