slowly
/'slouli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chậm rãi, không nhanh: Dùng để mô tả một hành động, chuyển động hoặc quá trình diễn ra với tốc độ thấp, cần nhiều thời gian hơn so với bình thường hoặc so với mong đợi.
- Một cách từ từ, thong thả: Nhấn mạnh sự cẩn thận, không vội vàng trong khi thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Ông lão băng qua đường một cách chậm rãi.)
- (Làm ơn hãy nói chậm một chút để tôi có thể hiểu.)
- (Mặt trời lặn từ từ sau những ngọn núi.)
- (Cô ấy thong thả mở món quà, tận hưởng khoảnh khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slowly but surely": Chậm nhưng chắc chắn, từ từ nhưng đều đặn và hiệu quả.
- He is slowly but surely improving his Vietnamese. (Anh ấy đang cải thiện tiếng Việt của mình một cách chậm mà chắc.)
- Dùng để nhấn mạnh sự tương phản về tốc độ, thường đặt ở đầu câu.
- Slowly, the fog began to lift, revealing the valley below. (Từ từ, sương mù bắt đầu tan, để lộ thung lũng phía dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Slow (tính từ): chậm.
- a slow process (một quá trình chậm)
- Slowness (danh từ): sự chậm chạp.
- the slowness of the internet connection (sự chậm chạp của kết nối internet)
Từ đồng nghĩa
- Gradually: dần dần, từng chút một (nhấn mạnh sự tiến triển theo từng bước).
- Leisurely: thong thả, nhàn nhã (nhấn mạnh sự thoải mái, không gấp gáp).
- Unhurriedly: không vội vàng, thong thả.
Từ trái nghĩa
- Quickly: một cách nhanh chóng.
- Rapidly: một cách nhanh chóng, mau lẹ.
- Fast: nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "slowly" là phó từ, không phải động từ. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "slow").
Thành ngữ liên quan
- Make haste slowly (Thành ngữ gốc Latin "Festina Lente"): Hãy vội vàng một cách chậm rãi; ý khuyên nên thận trọng và chắc chắn ngay cả khi cần hành động nhanh.