shamash

Định nghĩa

Danh từ: - Thần mặt trời tối cao: "Shamash" vị thần chính của mặt trời trong thần thoại Lưỡng cổ đại. Ông được cho người xua tan mùa đông bão tố, mang lại cây xanh cho trái đất, xua đuổi tà ma đem lại công lý cùng lòng trắc ẩn.

dụ sử dụng
  • (Người Babylon cổ đại thờ phụng Shamash như vị thần của công lý.)
  • (Người ta tin rằng Shamash xua đuổi tà ma mang ánh sáng đến thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Shamash": cầu khẩn thần Shamash để xin công lý hoặc sự bảo vệ.

    • The king invoked Shamash before making a legal decision. (Nhà vua cầu khẩn thần Shamash trước khi đưa ra phán quyết pháp .)
  • "the symbol of Shamash": biểu tượng của thần Shamash, thường đĩa mặt trời cánh.

    • The symbol of Shamash appears on many ancient Mesopotamian artifacts. (Biểu tượng của thần Shamash xuất hiện trên nhiều hiện vật Lưỡng cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Shamash (n) (trong văn hóa Do Thái): còn dùng để chỉ cây nến trung tâm trong đèn menorah (đèn chín nhánh) của lễ Hanukkah.
    • The shamash is the candle used to light the other candles of the menorah. (Cây nến shamash cây nến dùng để thắp sáng các cây nến khác của đèn menorah.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần mặt trời: vị thần cai quản mặt trời (trong thần thoại các nền văn hóa khác).
  • Utu: tên gọi của thần mặt trời trong thần thoại Sumer, tương đương với Shamash.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "shamash".)

Thành ngữ liên quan
  • "as bright as Shamash": sáng như thần mặt trời (thành ngữ cổ, ít dùng).
    • His wisdom was as bright as Shamash, illuminating the darkest mysteries. (Trí tuệ của ông sáng như thần mặt trời, soi sáng những bí ẩn tăm tối nhất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shamash
The priest lights the shamash candle to begin the Hanukkah celebration.