shan't

/ʃɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
shan't

I shan't be late for the meeting.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Sẽ không: "shan't" dạng viết tắt hoặc nối âm của "shall not", dùng để diễn đạt sự từ chối, sự không cho phép hoặc một dự đoán phủ định về tương lai.
dụ sử dụng
  • Dạng viết tắt:
    • I shan't be late again. (Tôi sẽ không đến muộn nữa.)
    • You shan't go out until you finish your homework. (Con sẽ không được ra ngoài cho đến khi làm xong bài tập.)
    • We shan't see any improvement if we don't change our method. (Chúng ta sẽ không thấy sự cải thiện nào nếu không thay đổi phương pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shan't" trong câu hỏi đuôi: Thường được dùng trong lối nói trang trọng hoặc cổ điển.
    • I shall get my reward, shan't I? (Tôi sẽ nhận được phần thưởng của mình, phải không?)
  • "shan't" để diễn đạt lời hứa hoặc lời đe dọa mạnh mẽ: Thể hiện ý chí kiên quyết của người nói.
    • They shan't get away with this. (Bọn chúng sẽ không thoát tội việc này đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shall not (dạng đầy đủ): sẽ không.
    • I shall not tolerate such behavior. (Tôi sẽ không dung thứ cho hành vi như vậy.)
  • Won't (viết tắt của "will not"): sẽ không. ("Won't" phổ biến thông dụng hơn "shan't" trong tiếng Anh hiện đại).
    • I won't tell anyone. (Tôi sẽ không nói với ai.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Shan't" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh ngày nay được coi khá trang trọng, cổ điển hoặc mang tính văn học. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hiện đại, đặc biệt tiếng Anh-Mỹ, "won't" (viết tắt của "will not") được ưa dùng hơn.
  • "Shan't" thường đi với chủ ngữ "I" "we", nhưng cũng có thể dùng với "you", "he", "she", "they" để thể hiện sự cấm đoán hoặc dự đoán mạnh mẽ.
shan't

I shan't be late for the meeting.

(viết tắt) của shall not