sheeprun

Định nghĩa

Danh từ: - Trang trại chuyên nuôi cừu: "sheeprun" chỉ một khu đất hoặc cơ sở nông nghiệp được dành riêng để chăn nuôi nhân giống cừu.

dụ sử dụng
  • (Gia đình đó đã sở hữu một trang trại nuôi cừu lớnvùng cao nguyên qua nhiều thế hệ.)
  • (Các trang trại nuôi cừuNew Zealand thường rộng hàng nghìn hecta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage a sheeprun": quản lý một trang trại nuôi cừu.

    • He learned how to manage a sheeprun from his grandfather. (Anh ấy học cách quản lý một trang trại nuôi cừu từ ông nội.)
  • "to expand a sheeprun": mở rộng trang trại nuôi cừu.

    • The farmer decided to expand the sheeprun to increase wool production. (Người nông dân quyết định mở rộng trang trại nuôi cừu để tăng sản lượng len.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheep (n): con cừu.

    • The sheep are grazing in the sheeprun. (Những con cừu đang gặm cỏ trong trang trại.)
  • Sheep farm (n): trang trại nuôi cừu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • They own a sheep farm in the countryside. (Họ sở hữu một trang trại nuôi cừuvùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheep station: trang trại nuôi cừu (thường dùngÚc New Zealand).
  • Sheep ranch: trại chăn nuôi cừu (thường dùngBắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run a sheeprun: điều hành một trang trại nuôi cừu.
    • It takes a lot of hard work to run a sheeprun profitably. (Cần rất nhiều công sức để điều hành một trang trại nuôi cừu lãi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "sheeprun".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sheeprun"

sheeprun
The farmer checks the fence around the sheeprun.