shelty

/'ʃelti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa non: Từ này, nguồn gốc từ tiếng Scotland, dùng để chỉ một con ngựa nhỏ, đặc biệt ngựa non hoặc ngựa kích thước nhỏ bé.
    • Chó chăn cừu: Trong một số ngữ cảnh, "shelty" cũng có thể dùng để chỉ một giống chó chăn cừu nguồn gốc từ quần đảo Shetland của Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer bought a young shelty for his daughter. (Người nông dân đã mua một con ngựa non cho con gái ông ấy.)
    • The shelty herded the sheep with great skill. (Con chó chăn cừu đã lùa đàn cừu với kỹ năng tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shetland" connection: Từ "shelty" liên hệ mật thiết với quần đảo Shetland (Scotland), nơi giống ngựa Shetland nổi tiếng nhỏ bé khỏe mạnh. Do đó, từ này thường gợi ý đến những con vật nguồn gốc hoặc đặc điểm từ vùng này.
    • The sturdy little shelty is well-adapted to the harsh climate. (Chú ngựa non chắc khỏe rất thích nghi với khí hậu khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Shetland pony (n): Ngựa Shetland, một giống ngựa nhỏ, lùn, nguồn gốc từ quần đảo Shetland. Đây một giống cụ thể phổ biến hơn so với từ "shelty" chung chung.
  • Sheltie (n): Một cách viết khác, thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ giống chó chăn cừu Shetland (Shetland Sheepdog).
Từ đồng nghĩa
  • Pony: ngựa lùn, ngựa con.
  • Colt: ngựa non (thường ngựa đực).
  • Sheepdog: chó chăn cừu.
danh từ
  1. (Ê-cốt) ngựa non
  2. chó chăn cừu

Từ gần giống