sleety
/'sli:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mưa tuyết, có mưa đá nhỏ: Dùng để mô tả thời tiết khi có sự kết hợp giữa mưa và tuyết rơi, thường là những hạt băng nhỏ, ướt và lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weather turned cold and sleety. (Thời tiết trở nên lạnh và có mưa tuyết.)
- We drove home through sleety rain. (Chúng tôi lái xe về nhà trong cơn mưa có tuyết lẫn vào.)
- A sleety mix made the roads very slippery. (Hỗn hợp mưa tuyết khiến đường trở nên rất trơn trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sleety conditions": điều kiện thời tiết có mưa tuyết.
- Driving is dangerous in sleety conditions. (Lái xe rất nguy hiểm trong điều kiện thời tiết có mưa tuyết.)
"sleety precipitation": lượng mưa dạng mưa tuyết.
- The forecast calls for sleety precipitation overnight. (Dự báo thời tiết cho biết sẽ có lượng mưa dạng mưa tuyết qua đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleet (danh từ/động từ): mưa tuyết; mưa tuyết rơi.
- Sleet is falling. (Mưa tuyết đang rơi.)
Từ đồng nghĩa
- Icy rain: mưa đá lạnh.
- Wintry mix: hỗn hợp mưa tuyết (thường dùng trong dự báo thời tiết).
tính từ
- có mưa tuyết