sherlock

sherlock

A private detective, known as a sherlock, examines a clue with a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thám tử, người điều tra: "Sherlock" một danh từ riêng, thường dùng để chỉ một thám tử hoặc người khả năng suy luận sắc bén, lấy cảm hứng từ nhân vật thám tử nổi tiếng Sherlock Holmes. Từ này có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ bất kỳ ai làm công việc thu thập thông tin như một thám tử.
    • Người tinh ý, người hay suy luận: Trong ngữ cảnh thân mật, "sherlock" còn được dùng để gọi một người rất tinh ý hoặc thích suy luận, thường mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works as a sherlock for a private investigation agency. (Anh ấy làm thám tử cho một công ty điều tra nhân.)
    • Don't be such a sherlock; it was obvious that she was lying. (Đừng làm ra vẻ thám tử nữa; rõ ràng ấy đang nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No sherlock, really?": Cụm từ mỉa mai, dùng khi ai đó đưa ra nhận xét hiển nhiên.

    • "The sky is blue." "No sherlock, really?" ("Bầu trời xanh." "Ồ, thám tử à, thật sao?")
  • "Sherlock mode": Chế độ suy luận, khi ai đó đang tập trung phân tích hoặc điều tra.

    • When he found a clue, he immediately went into sherlock mode. (Khi tìm thấy một manh mối, anh ta lập tức vào chế độ thám tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sherlock Holmes (danh từ riêng): Tên nhân vật thám tử nổi tiếng, nguồn gốc của từ "sherlock".

    • He is a big fan of Sherlock Holmes stories. (Anh ấy một fan lớn của những câu chuyện về Sherlock Holmes.)
  • Sherlockian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Sherlock Holmes.

    • Her sherlockian deduction skills amazed everyone. (Kỹ năng suy luận kiểu Sherlock của ấy làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Detective: thám tử.
  • Sleuth: thám tử, người điều tra (thường dùng trong văn viết).
  • Investigator: nhà điều tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sherlock out: suy luận ra, tìm ra (bằng cách điều tra).
    • She managed to sherlock out the truth behind the mystery. ( ấy đã suy luận ra sự thật đằng sau bí ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Elementary, my dear Watson: Câu nói nổi tiếng của Sherlock Holmes, dùng để chỉ một suy luận đơn giản, hiển nhiên.
    • "The answer is simple. Elementary, my dear Watson," he said with a grin. ("Câu trả lời thật đơn giản. Cơ bản thôi, Watson thân mến," anh ta nói với một nụ cười toe toét.)

Từ gần giống

Từ chứa "sherlock"