shimmer

/'ʃimə/
Học thuật
Thân thiện
shimmer

The lake's surface began to shimmer in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ánh sáng lung linh, lấp lánh yếu ớt dao động: Ánh sáng phản chiếu không ổn định, thường mờ nhẹ rung động nhẹ nhàng, tạo cảm giác huyền ảo.
    • Ánh sáng mờ mờ: Ánh sáng yếu, không rõ ràng, thường do phản chiếu từ một bề mặt.
  2. Nội động từ:

    • Lung linh, lấp lánh: Phát ra hoặc phản chiếu một ánh sáng dao động nhẹ, yếu ớt liên tục thay đổi.
    • Toả ánh sáng lờ mờ: Chiếu sáng một cách mờ nhạt, không rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shimmer of the moon on the lake was magical. (Ánh trăng lung linh trên mặt hồ thật kỳ diệu.)
    • The fabric had a beautiful golden shimmer. (Chất vải một ánh vàng lấp lánh tuyệt đẹp.)
  • Nội động từ:

    • The sea shimmered in the midday sun. (Biển lung linh dưới ánh mặt trời giữa trưa.)
    • Her sequined dress shimmered under the stage lights. (Chiếc váy đính cườm của ấy lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take on a shimmer": trở nên lung linh, ánh sáng lấp lánh.

    • The desert sand takes on a strange shimmer in the heat haze. (Cát sa mạc trở nên lung linh một cách kỳ lạ trong làn khí nóng bốc lên.)
  • "a shimmer of hope": (nghĩa ẩn dụ) một tia hy vọng le lói, mong manh.

    • Despite the bad news, there was still a shimmer of hope. (Bất chấp tin xấu, vẫn còn một tia hy vọng le lói.)
Biến thể từ gần giống
  • Shimmery (tính từ): tính chất lung linh, lấp lánh.

    • She wore a shimmery eyeshadow. ( ấy đánh phấn mắt ánh lung linh.)
  • Shimmering (tính từ hoặc danh động từ): đang lung linh, sự lung linh.

    • The shimmering surface of the lake was calming. (Bề mặt lung linh của hồ nước thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Glimmer (động từ/danh từ): le lói, ánh sáng le lói (thường yếu không ổn định như shimmer).
  • Glisten (động từ): lấp lánh, long lanh (thường do ẩm ướt).
  • Twinkle (động từ/danh từ): lấp lánh, nhấp nháy (như ánh sao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

shimmer

The lake's surface began to shimmer in the morning sun.

danh từ
  1. ánh sáng mờ mờ; ánh sáng lung linh
    • the shimmerof the moon on the lake
      ánh trăng lung linh trên mặt hồ
nội động từ
  1. chiếu sáng lờ mờ; toả ánh sáng lung linh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống