swimmer
/'swimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bơi: Một người di chuyển trong nước bằng cách sử dụng các động tác của cơ thể, đặc biệt là tay và chân.
- Vận động viên bơi lội: Một vận động viên được đào tạo để thi đấu trong các cuộc thi bơi lội.
- Con vật bơi: Một động vật có khả năng di chuyển trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a strong swimmer and can cross the lake easily. (Cô ấy là một người bơi khỏe và có thể băng qua hồ dễ dàng.)
- The Olympic swimmer broke the world record. (Vận động viên bơi lội Olympic đã phá kỷ lục thế giới.)
- Ducks are natural swimmers. (Vịt là những con vật bơi lội tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an accomplished swimmer": một người bơi lão luyện, thành thạo.
- After years of training, he became an accomplished swimmer. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy đã trở thành một người bơi lão luyện.)
"a competitive swimmer": một vận động viên bơi thi đấu.
- She has been a competitive swimmer since high school. (Cô ấy đã là một vận động viên bơi thi đấu từ thời trung học.)
Biến thể và từ gần giống
Swim (động từ): bơi.
- I like to swim in the ocean. (Tôi thích bơi ở biển.)
Swimming (danh từ): môn bơi lội, hành động bơi.
- Swimming is great exercise. (Bơi lội là một bài tập thể dục tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Bather: người tắm (thường ở biển, sông, hồ).
- Aquanaut: thợ lặn (làm việc dưới nước trong thời gian dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "swimmer". Các phrasal verb liên quan thường xuất phát từ động từ "swim".)
Thành ngữ liên quan
- "Like a fish out of water": như cá nằm trên cạn (cảm thấy lúng túng, không thoải mái trong một môi trường xa lạ).
- At the formal party, he felt like a fish out of water. (Ở bữa tiệc trang trọng, anh ấy cảm thấy như cá nằm trên cạn.)
danh từ
- người bơi; con vật bơi