shingon

shingon

A monk meditates while forming a shingon mudra.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chân Ngôn Tông (một tông phái Phật giáo): "Shingon" một tông phái Phật giáo Đại thừa nguồn gốc từ Nhật Bản, nhấn mạnh vào việc sử dụng các thần chú (mantra), ấn quyết (mudra), mạn-đà-la (mandala) như phương tiện để đạt đến giác ngộ. Tông phái này tin rằng chân lý tối thượng của Phật tính không thể diễn tả bằng lời, chỉ có thể trải nghiệm qua các nghi lễ bí truyền thiền định.

dụ sử dụng
  • (Chân Ngôn Tông một trong những tông phái Phật giáo chính ở Nhật Bản.)
  • (Các nhà sư theo truyền thống Chân Ngôn thực hành các nghi lễ phức tạp liên quan đến ấn quyết thần chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shingon Buddhism": cụm từ chỉ tông phái Phật giáo Chân Ngôn.

    • Shingon Buddhism was founded by Kūkai in the early 9th century. (Phật giáo Chân Ngôn được sáng lập bởi Kūkai vào đầu thế kỷ thứ 9.)
  • "Shingon esotericism": chủ nghĩa bí truyền của Chân Ngôn, nhấn mạnh các giáo nghi lễ bí mật.

    • Shingon esotericism teaches that enlightenment can be attained in this very body. (Chủ nghĩa bí truyền Chân Ngôn dạy rằng giác ngộ có thể đạt được ngay trong thân thể này.)
Biến thể từ gần giống
  • Shingon-shū (n): tên gọi chính thức của tông phái Chân Ngôn trong tiếng Nhật.

    • Shingon-shū has many sub-sects across Japan. (Chân Ngôn Tông nhiều chi phái trên khắp Nhật Bản.)
  • Shingon-in (n): một ngôi chùa hoặc điện thờ thuộc tông phái Chân Ngôn.

    • The Shingon-in temple is famous for its ancient mandalas. (Ngôi chùa Chân Ngôn nổi tiếng với những mạn-đà-la cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chân Ngôn Tông: cách dịch từ Hán-Việt cho "Shingon".
  • Phật giáo bí truyền Nhật Bản: mô tả khái quát về tông phái này.
Các cụm từ liên quan
  • Shingon ritual: nghi lễ Chân Ngôn.

    • The Shingon ritual involves chanting mantras and making hand gestures. (Nghi lễ Chân Ngôn bao gồm tụng thần chú thực hiện các động tác tay.)
  • Shingon monk: nhà sư Chân Ngôn.

    • A Shingon monk often spends years mastering the esoteric teachings. (Một nhà sư Chân Ngôn thường dành nhiều năm để làm chủ các giáo bí truyền.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shingon" trong tiếng Anh; từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.)