schnecken

schnecken

A baker places freshly baked schnecken on a cooling rack.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh schnecken một loại bánh ngọt nguồn gốc từ ẩm thực Đức, được làm từ bột nhào cán mỏng, phủ đường các loại hạt (thường quả óc chó hoặc hạnh nhân), sau đó cuộn lại, cắt thành từng lát nướng trong khuôn bánh muffin lót mật ong hoặc đường đáy. Loại bánh này kết cấu xoắn ốc đặc trưng lớp caramel dính ngọtđáy.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một hộp bánh schnecken tươi từ tiệm bánh sáng nay.)
  • (Chiếc bánh schnecken phần đáy caramel hóa thơm ngon nhờ mật ong .)
  • ( ấy dùng bánh schnecken với cà phê làm món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schnecken" thường được dùngdạng số nhiều, nhưng trong tiếng Anh, có thể được coi danh từ không đếm được hoặc đếm được tùy ngữ cảnh.
  • Trong ẩm thực, schnecken đôi khi được gọi là "bánh cuộn quế kiểu Đức" do cấu trúc tương tự, nhưng điểm khác biệt lớp caramel dínhđáy khuôn.
Biến thể từ gần giống
  • Schnecken (n): dạng số nhiều, nhưng thường được dùng như tên gọi chung cho loại bánh này.
  • Schneck (ít phổ biến): dạng số ít hiếm gặp, nhưng không được sử dụng rộng rãi.
  • Bánh cuộn quế (cinnamon roll): một loại bánh tương tự nhưng thường không lớp caramel dưới đáy.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh cuộn caramel (caramel roll): loại bánh cuộn lớp caramel.
  • Bánh xoắn ốc ngọt (sweet spiral pastry): miêu tả hình dạng vị ngọt của schnecken.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "schnecken".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "schnecken".