ship money

Định nghĩa

Danh từ:
Thuế tàu chiến: "ship money" một loại thuế đánh vào các vùng ven biển sau đó toàn bộ nước Anh, được thu để cung cấp tiền đóng tàu cho quốc phòng. Đây một loại sắc thuế đặc biệt, gây tranh cãi trong lịch sử Anh thế kỷ 17.

dụ sử dụng
  • The king imposed ship money without the consent of Parliament, leading to widespread opposition. (Nhà vua áp đặt thuế tàu chiến không sự đồng ý của Quốc hội, dẫn đến sự phản đối rộng rãi.)

  • Ship money was originally intended to fund the navy during times of war. (Thuế tàu chiến ban đầu được dự định để tài trợ cho hải quân trong thời chiến.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to levy ship money": thu thuế tàu chiến.
    The monarch attempted to levy ship money to strengthen the fleet. (Quốc vương đã cố gắng thu thuế tàu chiến để tăng cường hạm đội.)

  • "ship money case": vụ kiện về thuế tàu chiến (ám chỉ vụ kiện nổi tiếng năm 1637 của John Hampden).
    The ship money case became a landmark in the struggle against royal prerogative. (Vụ kiện về thuế tàu chiến trở thành một cột mốc trong cuộc đấu tranh chống lại đặc quyền của hoàng gia.)

Biến thể từ gần giống
  • Ship (n): tàu.
  • Money (n): tiền, tiền tệ.
  • Ship-tax (n): thuế tàu (một hình thức tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Naval levy: thuế hải quân.
  • Maritime tax: thuế hàng hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ship money".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ship money". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử chính trị.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ship money
A king collects ship money from a merchant in the town square.