sheepman

/'ʃi:pmən/
Học thuật
Thân thiện
sheepman

A sheepman watches over his flock in a grassy meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nuôi cừu: Chỉ một người, thường nam giới, công việc nuôi chăm sóc cừu như một nghề nghiệp hoặc hoạt động chăn nuôi.
    • Người chăn cừu: Chỉ một người, thường nam giới, nhiệm vụ dẫn dắt, giám sát bảo vệ đàn cừu, thường trên các đồng cỏ mở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sheepman has lived on this ranch for forty years. (Người chăn cừu già đã sốngtrang trại này bốn mươi năm.)
    • He became a successful sheepman after inheriting the farm from his father. (Anh ấy trở thành một người nuôi cừu thành đạt sau khi thừa kế trang trại từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sheepman thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, đặc biệt các vùng truyền thống chăn thả cừu như Australia, New Zealand, Mỹ, Anh. nhấn mạnh đến nghề nghiệp vai trò của một người đàn ông trong ngành chăn nuôi cừu.
Biến thể từ gần giống
  • Sheepherder (n): Người chăn cừu (từ đồng nghĩa, thường dùngBắc Mỹ).
  • Shepherd (n): Người chăn cừu (từ phổ biến hơn, có thể chỉ người chăn cừu nói chung, không phân biệt giới tính rõ ràng như "sheepman").
  • Grazier (n): Người chăn nuôi gia súc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cừu các gia súc khác).
Từ đồng nghĩa
  • Sheep farmer: Người nông dân nuôi cừu.
  • Drover: Người chăn gia súc, người lùa gia súc (có thể bao gồm cừu).
Lưu ý
  • Sheepman một danh từ ghép (sheep + man). Từ này chủ yếu chỉ nam giới. Để chỉ chung hoặc chỉ nữ giới, người ta thường dùng các từ như sheep farmer hoặc shepherd.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này có thể được coi ít phổ biến hơn so với sheep farmer hoặc shepherd.
sheepman

A sheepman watches over his flock in a grassy meadow.

danh từ
  1. người nuôi cừu
  2. người chăn cừu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống