shire town

shire town

The county clerk works in the historic shire town.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thị trấn hạt (quận): "shire town" thị trấn hoặc thành phố đóng vai trò trung tâm hành chính của một shire (đơn vị hành chính tương đương hạt/quậnAnh một số nước nói tiếng Anh khác). Nơi đây thường đặt các cơ quan chính quyền địa phương như tòa án, văn phòng hành chính.

dụ sử dụng
  • (Tòa án thị trấn hạt một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
  • (Mỗi hạt đều một thị trấn hạt được chỉ định, nơi tổ chức các cuộc họp chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shire town" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hành chính, đặc biệtAnh, Úc, New Zealand. Ở Mỹ, khái niệm tương tự "county seat".
    • The shire town was established in the 12th century and still serves as the administrative hub. (Thị trấn hạt được thành lập vào thế kỷ 12 vẫn trung tâm hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • County seat (danh từ): trung tâm hành chính của một quận (thường dùng ở Mỹ).
    • The county seat is where the local government is located. (Trung tâm quận nơi đặt chính quyền địa phương.)
  • Shire (danh từ): hạt, quận (đơn vị hành chính).
    • The shire covers a large area of farmland. (Hạt này bao phủ một vùng đất nông nghiệp rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative center: trung tâm hành chính.
  • County town: thị trấn quận (từ đồng nghĩaAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan trực tiếp đến "shire town".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "shire town".