shirtdress

shirtdress

A woman wears a blue shirtdress to a garden party.

Định nghĩa

Danh từ: shirtdress một loại váy liền thân được thiết kế giống như một chiếc áo sơ mi dài, hàng cúc cài từ trên xuống dướimặt trước. Váy thường cổ áo (cổ bẻ), tay áo (dài hoặc ngắn), thắt lưng hoặc dây buộc để tạo dáng.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc shirtdress màu xanh navy đến văn phòng.)
  • (Shirtdress một món đồ linh hoạt có thể mặc lịch sự hoặc giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shirtdress với phụ kiện: Có thể kết hợp với thắt lưng để nhấn eo hoặc mặc rộng rãi như váy suông.

    • She added a wide belt to her shirtdress for a more defined silhouette. ( ấy thêm một chiếc thắt lưng rộng vào shirtdress của mình để tạo dáng rõ ràng hơn.)
  • Shirtdress trong thời trang: Thường được coi trang phục công sở phổ biến, nhưng cũng có thể mặc trong các dịp dạo phố.

    • A printed shirtdress is perfect for summer outings. (Một chiếc shirtdress họa tiết in rất phù hợp cho các buổi dạo chơi mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Shirtwaist dress (danh từ): Một thuật ngữ khác để chỉ shirtdress, đặc biệt loại phần trên giống áo sơ mi.
    • The shirtwaist dress was popular in the 1950s. (Váy shirtwaist rất phổ biến vào những năm 1950.)
Từ đồng nghĩa
  • Button-down dress: váy hàng cúc dọc phía trước.
  • Shirt-style dress: váy kiểu áo sơ mi.
Các cụm từ liên quan
  • To wear a shirtdress: mặc một chiếc váy sơ mi.
    • She decided to wear a shirtdress to the picnic. ( ấy quyết định mặc một chiếc váy sơ mi đến buổi ngoại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "shirtdress")