shirtsleeve

shirtsleeve

He rolled up his shirtsleeve to wash his hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống tay áo sơ mi: "shirtsleeve" chỉ phần ống tay của một chiếc áo sơ mi, thường phần che cánh tay từ vai đến cổ tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He rolled up his shirtsleeves to wash the dishes. (Anh ấy xắn ống tay áo sơ mi lên để rửa bát.)
    • The shirtsleeve was torn after the accident. (Ống tay áo sơ mi đã bị rách sau vụ tai nạn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "in shirtsleeves": mặc áo sơ mi với tay áo xắn lên (thường chỉ trạng thái làm việc thoải mái hoặc trong thời tiết nóng).

    • The workers were in shirtsleeves, enjoying the cool breeze. (Các công nhân đang mặc áo sơ mi xắn tay, tận hưởng làn gió mát.)
  • "shirtsleeve environment": môi trường làm việc thân thiện, không quá trang trọng, nơi mọi người có thể thoải mái làm việc.

    • The company promotes a shirtsleeve environment to encourage creativity. (Công ty thúc đẩy một môi trường làm việc thoải mái để khuyến khích sự sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirtsleeves (danh từ số nhiều): thường dùng trong cụm "in one's shirtsleeves" để chỉ trạng thái không mặc áo khoác.
    • He was standing in his shirtsleeves despite the cold weather. (Anh ấy đang đứng trong bộ áo sơ mi xắn tay mặc dù thời tiết lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeve: ống tay áo (nói chung, không nhất thiết áo sơ mi).
  • Cuff: cổ tay áo (phần cuối của ống tay áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll up one's shirtsleeves: xắn tay áo lên (nghĩa đen nghĩa bóng: sẵn sàng làm việc chăm chỉ).
    • It's time to roll up our shirtsleeves and get the job done. (Đã đến lúc xắn tay áo lên hoàn thành công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Shirtsleeves to shirtsleeves in three generations: thành ngữ chỉ sự giàu có thường không kéo dài quá ba thế hệ, từ lao động chân tay trở lại lao động chân tay.
    • The family business failed, proving the old saying "shirtsleeves to shirtsleeves in three generations." (Công việc kinh doanh của gia đình thất bại, chứng minh câu nói "từ lao động chân tay trở lại lao động chân tay trong ba thế hệ.")

Từ gần giống

Từ chứa "shirtsleeve"