shirt-sleeve
/'ʃə:tsli:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giản dị, chất phác, không hình thức: Chỉ một phong cách, thái độ hoặc cách tiếp cận đơn giản, trực tiếp và không cầu kỳ, thường gắn với sự thực tế và thiếu đi những nghi thức không cần thiết.
- Thô kệch, mộc mạc: Có thể mang sắc thái hơi thô ráp hoặc thiếu tinh tế trong cách thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He preferred a shirt-sleeve approach to management, talking directly to workers on the factory floor. (Ông ấy thích cách quản lý giản dị, nói chuyện trực tiếp với công nhân ngay tại xưởng sản xuất.)
- The meeting was very shirt-sleeve, with everyone discussing ideas openly without any formal agenda. (Cuộc họp rất giản dị, mọi người thảo luận ý tưởng cởi mở mà không có chương trình nghị sự chính thức nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shirt-sleeve diplomacy": ngoại giao giản dị, chỉ những cuộc đàm phán hoặc thảo luận chính thức được tiến hành trong một bầu không khí thân mật, không hình thức.
- The two leaders engaged in shirt-sleeve diplomacy at the ranch, hoping to build a more personal rapport. (Hai nhà lãnh đạo tiến hành ngoại giao giản dị tại trang trại, hy vọng xây dựng mối quan hệ cá nhân thân thiết hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Shirt-sleeved (adj): (thường dùng để mô tả người) đang mặc áo sơ mi mà không có áo vest hay áo khoác bên ngoài, tạo cảm giác không chính thức.
- The shirt-sleeved CEO walked around the office, making everyone feel at ease. (Vị CEO chỉ mặc áo sơ mi đi quanh văn phòng, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Informal: không chính thức, thân mật.
- Down-to-earth: thực tế, chất phác.
- Unpretentious: không màu mè, giản dị.
Thành ngữ liên quan
- In (one's) shirt sleeves: (thành ngữ) chỉ mặc áo sơ mi (không mặc áo khoác), biểu thị trạng thái làm việc chăm chỉ hoặc một tư thế sẵn sàng lao động, không hình thức.
- The manager worked in his shirt sleeves alongside the team to meet the deadline. (Người quản lý làm việc hết mình cùng đội ngũ, chỉ mặc mỗi áo sơ mi, để kịp thời hạn.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất phác; thô kệch