shit
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ (Thô tục) : Phân, chất thải của cơ thể : Một từ thô tục để chỉ phân, chất bài tiết của con người hoặc động vật. Đồ vô giá trị, rác rưởi : Dùng để chỉ thứ gì đó chất lượng kém, vô dụng hoặc không có giá trị. Tình huống khó chịu, rắc rối : Chỉ một tình huống xấu, phiền toái hoặc khó khăn. Lời nói dối, chuyện vớ vẩn : Chỉ những điều không đúng sự thật, vô nghĩa hoặc lừa dối. Nội...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Feces, excrement : A coarse, vulgar term for solid bodily waste. Something worthless or of poor quality : Used to describe an object, situation, or idea that is considered bad, useless, or contemptible. An unacceptable situation or behavior : Refers to nonsense, lies, or unfair treatment. A small or insignificant amount : Used in negative constructions to mean "nothing at all....
See full definition →