shivering

/'ʃivəriɳ/
tính từ
  1. run rẩy, lẩy bẩy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "shivering"

shivering
The child is shivering in the cold winter air.