shivering

/'ʃivəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
shivering

The child is shivering in the cold winter air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự run, sự run rẩy: Cảm giác hoặc hành động run lên do lạnh, sợ hãi, hoặc bị sốt.
  2. Tính từ:
    • Run rẩy, lẩy bẩy: Mô tả trạng thái đang run lên lạnh, sợ hãi, hoặc ốm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A sudden shivering came over her as she stepped into the cold wind. (Một cơn run rẩy bất chợt ập đến với khi bước vào làn gió lạnh.)
    • The shivering was one of the first signs of his fever. (Cơn run một trong những dấu hiệu đầu tiên của cơn sốt của anh ấy.)
  • Tính từ:
    • The shivering child was wrapped in a warm blanket. (Đứa trẻ run rẩy được quấn trong một chiếc chăn ấm.)
    • She stood shivering on the doorstep, waiting to be let in. ( ấy đứng run rẩy trước cửa, chờ được cho vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shivering with...": run lên (lạnh, sợ hãi, phấn khích).
    • He was shivering with cold after falling into the lake. (Anh ấy run lên lạnh sau khi rơi xuống hồ.)
    • The audience was shivering with anticipation before the concert. (Khán giả run lên phấn khích trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shiver (động từ): run, rùng mình.
    • The thought made her shiver. (Suy nghĩ đó khiến ấy rùng mình.)
  • Shiver (danh từ): cơn run, sự rùng mình.
    • A shiver ran down my spine. (Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng tôi.)
  • Shivery (tính từ): dễ bị run, cảm thấy lạnh muốn run.
    • This damp weather makes me feel shivery. (Thời tiết ẩm ướt này khiến tôi cảm thấy muốn run.)
Từ đồng nghĩa
  • Trembling (danh từ/tính từ): run rẩy (thường do cảm xúc mạnh hoặc yếu đuối).
  • Quaking (danh từ/tính từ): run lẩy bẩy (nhấn mạnh mức độ run mạnh, thường do sợ hãi).
  • Quivering (danh từ/tính từ): rung động nhẹ, run run (có thể do xúc động hoặc căng thẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "shivering")

Thành ngữ liên quan
  • To send shivers down someone's spine: Khiến ai đó rùng mình ( sợ hãi, kinh hãi hoặc phấn khích).
    • The ghost story sent shivers down our spines. (Câu chuyện ma khiến chúng tôi rùng mình.)
shivering

The child is shivering in the cold winter air.

tính từ
  1. run rẩy, lẩy bẩy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "shivering"