short head
/'ʃɔ:t'hed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách ngắn hơn một đầu ngựa: Trong đua ngựa, đây là khoảng cách rất nhỏ mà một con ngựa thắng hoặc thua so với con ngựa khác, ngắn hơn chiều dài một cái đầu ngựa.
- Người đầu ngắn: (Ít phổ biến) Cách gọi để chỉ một người có hình dáng đầu ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horse won by a short head in a very close finish. (Con ngựa đã thắng với khoảng cách ngắn hơn một đầu ngựa trong một vòng đua kết thúc rất sít sao.)
- The race was so tight; the second-place horse lost by only a short head. (Cuộc đua quá khít khao; con ngựa về nhì chỉ thua với khoảng cách ngắn hơn một đầu ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to win/lose by a short head": thắng/thua với khoảng cách rất nhỏ, thường dùng trong đua ngựa nhưng có thể dùng ẩn dụ cho các cuộc cạnh tranh sít sao khác.
- The election was decided by a short head; the margin was less than 100 votes. (Cuộc bầu cử được quyết định với khoảng cách rất nhỏ; chênh lệch chỉ dưới 100 phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-nose/Short-headed (adj): (Thuộc về động vật học) Có đầu ngắn.
- Nose (n): Trong đua ngựa, cũng có thể chỉ khoảng cách rất nhỏ (thắng/thua bằng một cái mũi).
- Win by a nose. (Thắng với khoảng cách bằng một cái mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Narrow margin: chênh lệch nhỏ, cách biệt nhỏ.
- Close victory/defeat: chiến thắng/thất bại sít sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "short head")
Thành ngữ liên quan
- By a whisker: thắng/thua với khoảng cách cực kỳ nhỏ (như sợi râu).
- He passed the exam by a whisker. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi với khoảng cách cực kỳ nhỏ.)
- By the skin of one's teeth: vừa đủ, suýt soát, trong tình huống rất nguy cấp.
- He escaped the accident by the skin of his teeth. (Anh ấy thoát khỏi vụ tai nạn trong gang tấc.)
danh từ
- đầu ngắn
- người đầu ngắn
- khoảng cách ngắn hơn một đầu ngựa (đua ngựa)