shorthand

/'ʃɔ:thænd/
Học thuật
Thân thiện
shorthand

The secretary takes shorthand notes during the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tốc ký: Một phương pháp viết nhanh sử dụng các ký hiệu, chữ viết tắt hoặc ký hiệu đặc biệt để thay thế cho các từ, cụm từ thông thường, thường được sử dụng để ghi chép lời nói.
    • Cách viết tắt, ký hiệu tắt: Một hệ thống các ký hiệu hoặc cách viết rút gọn đại diện cho một cái đó phức tạp hơn.
  2. Tính từ:

    • Dùng tốc ký, ghi bằng tốc ký: Được viết hoặc thực hiện bằng phương pháp tốc ký.
    • (Nghĩa mở rộng) Ngắn gọn, tượng trưng: Được dùng để mô tả một cách diễn đạt hoặc thuật ngữ ngắn gọn, tượng trưng cho một ý tưởng phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She learned shorthand to become a secretary. ( ấy đã học tốc ký để trở thành thư ký.)
    • The term "CEO" is a shorthand for "Chief Executive Officer". (Thuật ngữ "CEO" cách viết tắt của "Chief Executive Officer".)
  • Tính từ:
    • The journalist took shorthand notes during the press conference. (Phóng viên đã ghi chép bằng tốc ký trong buổi họp báo.)
    • "The Big Apple" is a shorthand expression for New York City. ("Quả Táo Lớn" một cách nói ngắn gọn, tượng trưng cho Thành phố New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in shorthand": được viết bằng hệ thống tốc ký.
    • The entire speech was transcribed in shorthand. (Toàn bộ bài phát biểu đã được ghi chép lại bằng tốc ký.)
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Một từ hoặc cụm từ đóng vai trò như một đại diện ngắn gọn, dễ hiểu cho một khái niệm phức tạp.
    • In political debates, a candidate's name often becomes shorthand for their entire ideology. (Trong các cuộc tranh luận chính trị, tên của một ứng cử viên thường trở thành cách nói tắt cho toàn bộ hệ tư tưởng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shorthand typist (n): người đánh máy tốc ký, thư ký tốc ký (một nghề , chỉ người ghi chép bằng tốc ký rồi đánh máy lại).
  • Abbreviation (n): chữ viết tắt (nói chung).
  • Symbolic notation (n): ký hiệu tượng trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Stenography, abbreviated writing, symbolic writing.
  • Tính từ (nghĩa mở rộng): Abbreviated, condensed, summary.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "shorthand")

Thành ngữ liên quan
  • "A shorthand for something": một cách diễn đạt ngắn gọn, một cái tên tắt cho một thứ đó phức tạp hoặc dài dòng.
    • The phrase "going viral" is now a shorthand for rapid online popularity. (Cụm từ "lan truyền như virus" giờ đây cách nói tắt cho sự nổi tiếng nhanh chóng trên mạng.)
shorthand

The secretary takes shorthand notes during the meeting.

tính từ
  1. dùng tốc ký, ghi bằng tốc ký

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "shorthand"

Từ có nhắc đến "shorthand"