short-handed

/'ʃɔ:thændid/
Học thuật
Thân thiện
short-handed

The restaurant is short-handed during the lunch rush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu nhân công, thiếu người làm: Trạng thái không đủ số lượng người lao động hoặc nhân viên cần thiết để hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
    • Thiếu người, ít người hơn mức cần thiết: Tình huống một đội nhóm hoặc tổ chức hoạt động với số thành viên ít hơn số lượng thông thường hoặc số lượng lý tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The restaurant was short-handed during the holiday weekend, so service was slow. (Nhà hàng đã thiếu nhân công vào cuối tuần lễ, vậy dịch vụ rất chậm.)
    • Our team is short-handed because two people are on sick leave. (Đội của chúng tôi đang thiếu người hai người đang nghỉ ốm.)
    • They had to play short-handed for most of the game after a player was ejected. (Họ phải thi đấu trong tình trạng thiếu người trong phần lớn trận đấu sau khi một cầu thủ bị truất quyền thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/run/work short-handed": ở trong tình trạng thiếu nhân lực.
    • The department has been running short-handed for months. (Bộ phận đó đã hoạt động trong tình trạng thiếu người nhiều tháng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-staffed (tính từ): thiếu nhân viên (nghĩa gần như tương đương với "short-handed").
    • We are short-staffed today, so please be patient. (Hôm nay chúng tôi thiếu nhân viên, vậy xin hãy thông cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Understaffed: thiếu nhân viên, thiếu người.
  • Shorthanded (cách viết khác, không dấu gạch ngang): thiếu người.
  • Undermanned: thiếu nhân lực (thường dùng trong quân sự hoặc các đội nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "short-handed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "short-handed")

short-handed

The restaurant is short-handed during the lunch rush.

tính từ
  1. thiếu nhân công, thiếu người làm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống