show time

show time

The show time for the movie is printed on our tickets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ chiếu, thời điểm bắt đầu: "show time" chỉ thời điểm cụ thể một chương trình giải trí (như phim, chương trình truyền hình, buổi biểu diễn) được lên lịch bắt đầu.
dụ sử dụng
  • (Giờ chiếu của bộ phim lúc 7:30 tối.)
  • (Chúng ta cần đến sớm giờ bắt đầu biểu diễn lúc 8:00.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's show time!": Một câu cảm thán dùng để thông báo rằng buổi biểu diễn hoặc sự kiện sắp bắt đầu, thường mang nghĩa khẩn trương hoặc phấn khích.

    • Everyone take your seats, it's show time! (Mọi người hãy về chỗ ngồi, đến giờ biểu diễn rồi!)
  • "Show time schedule": Lịch trình giờ chiếu của các chương trình.

    • Please check the show time schedule before buying tickets. (Vui lòng kiểm tra lịch giờ chiếu trước khi mua .)
Biến thể từ gần giống
  • Showtime (n, viết liền): Cũng mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói hoặc tiêu đề.

    • Showtime is 9 PM sharp. (Giờ biểu diễn 9 giờ tối đúng giờ.)
  • Show (n): chương trình, buổi biểu diễn.

    • The show starts at show time. (Chương trình bắt đầu vào giờ chiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Air time: thời gian phát sóng (chương trình truyền hình hoặc phát thanh).
    • The air time for the news is at 6:00 PM. (Thời gian phát sóng tin tức là lúc 6:00 tối.)
  • Start time: thời gian bắt đầu.
    • The start time of the concert is 8:30 PM. (Thời gian bắt đầu buổi hòa nhạc 8:30 tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show up: xuất hiện, đến (đúng giờ).
    • Make sure you show up before show time. (Hãy chắc chắn bạn đến trước giờ chiếu.)
Thành ngữ liên quan
  • The show must go on: chương trình phải tiếp tục (bất kể khó khăn).
    • Even with the technical issues, the show must go on at show time. ( vấn đề kỹ thuật, chương trình vẫn phải diễn ra đúng giờ.)

Từ chứa "show time"