shram

/ʃræm/
Học thuật
Thân thiện
shram

The hiker's hands were shrammed by the icy water.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cóng, làm lạnh buốt: Hành động khiến ai đó hoặc một bộ phận cơ thể trở nên liệt, mất cảm giác hoặc đau đớn lạnh giá khắc nghiệt. Từ này thường được dùngdạng động tính từ quá khứ (shrammed) để miêu tả trạng thái bị cóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The bitter wind shrammed my fingers until I couldn't feel them. (Cơn gió lạnh buốt làm cóng các ngón tay tôi đến mức tôi không thể cảm nhận được chúng.)
    • We were completely shrammed after waiting for the bus in the snowstorm. (Chúng tôi hoàn toàn bị cóng sau khi chờ xe buýt trong trận bão tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng động tính từ quá khứ (shrammed): Thường được sử dụng như một tính từ để miêu tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi cái lạnh.
    • With shrammed hands, he struggled to light the fire. (Với đôi bàn tay cóng, anh ấy vật lộn để nhóm lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrammed (adj): Ở trạng thái cóng lạnh.
    • She came inside, her cheeks red and shrammed. ( ấy bước vào trong, đôi đỏ ửng cóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Numb: Làm , làm mất cảm giác (do lạnh hoặc nguyên nhân khác).
  • Chill: Làm lạnh, làm lạnh buốt.
  • Freeze: Làm đóng băng, làm lạnh cóng.
Từ trái nghĩa
  • Warm: Làm ấm lên.
  • Thaw: Làm tan giá, làm ấm dần lên.
shram

The hiker's hands were shrammed by the icy water.

ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)
  1. làm , làm cóng

Từ gần giống