shram
/ʃræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm tê cóng, làm lạnh buốt: Hành động khiến ai đó hoặc một bộ phận cơ thể trở nên tê liệt, mất cảm giác hoặc đau đớn vì lạnh giá khắc nghiệt. Từ này thường được dùng ở dạng động tính từ quá khứ (shrammed) để miêu tả trạng thái bị tê cóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The bitter wind shrammed my fingers until I couldn't feel them. (Cơn gió lạnh buốt làm tê cóng các ngón tay tôi đến mức tôi không thể cảm nhận được chúng.)
- We were completely shrammed after waiting for the bus in the snowstorm. (Chúng tôi hoàn toàn bị tê cóng sau khi chờ xe buýt trong trận bão tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng động tính từ quá khứ (shrammed): Thường được sử dụng như một tính từ để miêu tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi cái lạnh.
- With shrammed hands, he struggled to light the fire. (Với đôi bàn tay tê cóng, anh ấy vật lộn để nhóm lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrammed (adj): Ở trạng thái tê cóng vì lạnh.
- She came inside, her cheeks red and shrammed. (Cô ấy bước vào trong, đôi má đỏ ửng và tê cóng.)
Từ đồng nghĩa
- Numb: Làm tê, làm mất cảm giác (do lạnh hoặc nguyên nhân khác).
- Chill: Làm lạnh, làm lạnh buốt.
- Freeze: Làm đóng băng, làm lạnh cóng.
Từ trái nghĩa
- Warm: Làm ấm lên.
- Thaw: Làm tan giá, làm ấm dần lên.
ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)
- làm tê, làm cóng