shrank
/ʃriɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của "shrink"):
- Co lại, rút lại, ngắn lại: Chỉ trạng thái trở nên nhỏ hơn về kích thước, thường do tác động của nhiệt, nước hoặc lực.
- Lùi lại, chùn bước: Diễn tả hành động rút lui, không dám tiến lên trước một điều gì đó đáng sợ hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The wool sweater shrank in the hot wash. (Chiếc áo len đã co lại khi giặt nước nóng.)
- He shrank from the sight of the accident. (Anh ấy lùi lại trước cảnh tượng của vụ tai nạn.)
- The fabric shrank by two centimeters in length. (Vải đã co lại hai centimet về chiều dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have shrank from responsibility": đã lùi bước, tránh né trách nhiệm.
- He always shrank from making difficult decisions. (Anh ta luôn tránh né việc đưa ra các quyết định khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrink (v, hiện tại): co lại, rút lại.
- Shrunk (v, quá khứ phân từ): đã bị co lại.
- The jeans have shrunk in the dryer. (Chiếc quần jeans đã bị co trong máy sấy.)
- Shrinkage (n): sự co lại, độ co.
- There is always some shrinkage with this type of cotton. (Luôn có một độ co nhất định với loại vải cotton này.)
Từ đồng nghĩa
- Contract: co lại, thu nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc vật liệu).
- Recoil: giật lùi, co rúm lại (vì sợ hãi, ghê tởm).
- Withdraw: rút lui, rút lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Shrank" là dạng quá khứ, nên các cụm từ thường dùng với nguyên thể "shrink") - Shrink away/back (from something): lùi lại, co rúm người lại vì sợ hãi hoặc ghê tởm. - The child shrank away from the barking dog. (Đứa trẻ co rúm người lại trước con chó đang sủa.)
- Shrink from something: ngần ngại, lưỡng lự không muốn làm điều gì khó khăn hoặc khó chịu.
- She never shrank from telling the truth. (Cô ấy chưa bao giờ ngần ngại nói sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- A shrinking violet: một người nhút nhát, rụt rè.
- Don't be such a shrinking violet—speak up for yourself! (Đừng có nhút nhát như vậy—hãy lên tiếng vì chính mình đi!) (Lưu ý: Thành ngữ này dùng tính từ "shrinking", là dạng V-ing của "shrink").
nội động từ shrank
- co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào
- this cloth shrinks in the washvải này giặt sẽ co
- to shrink into oneselfco vào cái vỏ ốc của mình
- lùi lại, lùi bước, chùn lại
- to shrink from difficultieslùi bước trước khó khăn
ngoại động từ
- làm co (vải...)
danh từ
- sự co lại