shrunk

/ʃriɳk/
Học thuật
Thân thiện
shrunk

The wool sweater has shrunk so much that it no longer fits the tall man.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của "shrink"):
    • Đã bị co lại, đã bị rút ngắn lại: Dùng để mô tả trạng thái của một vật (thường vải, quần áo) sau khi đã trải qua quá trình co rút, dụ như sau khi giặt hoặc sấy.
    • Đã thu nhỏ lại, đã teo lại: Có thể dùng để mô tả một thứ đó đã giảm kích thước hoặc khối lượng so với trước đây.
dụ sử dụng
  • :
    • My favorite sweater has shrunk in the dryer. (Chiếc áo len yêu thích của tôi đã bị co lại trong máy sấy.)
    • The company's profits have shrunk significantly this year. (Lợi nhuận của công ty đã thu hẹp đáng kể trong năm nay.)
    • The lake has shrunk due to the drought. (Hồ nước đã teo lại hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have shrunk from something": đã lùi bước, đã chùn bước trước điều đó (dùng trong thì hoàn thành).
    • He has never shrunk from his responsibilities. (Anh ấy chưa bao giờ chùn bước trước trách nhiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrink (động từ nguyên thể): co lại, rút lại, lùi bước.
    • Wool can shrink if washed in hot water. (Len có thể co lại nếu giặt bằng nước nóng.)
  • Shrank (động từ quá khứ đơn của "shrink"): đã co lại.
    • The shirt shrank after the first wash. (Chiếc áo đã co lại sau lần giặt đầu tiên.)
  • Shrinkage (danh từ): sự co lại, độ co.
    • The fabric has a 5% shrinkage rate. (Loại vải này tỷ lệ co 5%.)
  • Shrunken (tính từ): đã bị co nhỏ, teo tóp.
    • He held the shrunken apple in his hand. (Anh ấy cầm quả táo đã teo tóp trong tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Contract: co lại, thu nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học).
  • Diminish: giảm bớt, thu nhỏ (về quy mô, tầm quan trọng).
  • Reduce: giảm, thu nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Expand: mở rộng, nở ra.
  • Grow: phát triển, lớn lên.
  • Stretch: kéo dãn, căng ra.
shrunk

The wool sweater has shrunk so much that it no longer fits the tall man.

nội động từ shrank
  1. co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào
    • this cloth shrinks in the wash
      vải này giặt sẽ co
    • to shrink into oneself
      co vào cái vỏ ốc của mình
  2. lùi lại, lùi bước, chùn lại
    • to shrink from difficulties
      lùi bước trước khó khăn
ngoại động từ
  1. làm co (vải...)
danh từ
  1. sự co lại

Từ gần giống

Từ chứa "shrunk"

Từ có nhắc đến "shrunk"