shredder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy hủy tài liệu: "shredder" là một thiết bị dùng để cắt nhỏ giấy tờ, tài liệu thành các mảnh vụn, thường nhằm ngăn chặn người khác đọc được thông tin nhạy cảm.
- Máy băm: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "shredder" cũng có thể chỉ các loại máy băm nhỏ vật liệu khác như gỗ, nhựa, hoặc thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
Máy hủy tài liệu:
- I need to buy a new shredder for my office to destroy old contracts. (Tôi cần mua một máy hủy tài liệu mới cho văn phòng để tiêu hủy các hợp đồng cũ.)
- The shredder jammed because I put too many papers in at once. (Máy hủy tài liệu bị kẹt vì tôi cho quá nhiều giấy vào cùng một lúc.)
Máy băm (ngữ cảnh khác):
- The industrial shredder can process large amounts of wood waste. (Máy băm công nghiệp có thể xử lý một lượng lớn chất thải gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something through a shredder": đưa thứ gì đó vào máy hủy.
- She put the confidential documents through the shredder. (Cô ấy đã đưa các tài liệu mật vào máy hủy.)
"shredder" trong tiếng lóng: Đôi khi được dùng để chỉ một người có kỹ năng xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: "guitar shredder" – người chơi guitar cực giỏi).
- He's a real shredder on the electric guitar. (Anh ấy thực sự là một tay chơi guitar điện cực kỳ điêu luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Shred (động từ): xé nhỏ, hủy.
- Please shred these papers before throwing them away. (Làm ơn hãy xé nhỏ những tờ giấy này trước khi vứt đi.)
Shredded (tính từ): đã bị cắt nhỏ, hủy nhỏ.
- The shredded documents were then recycled. (Các tài liệu đã bị cắt nhỏ sau đó được tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Paper shredder: máy hủy giấy (một loại cụ thể của "shredder").
- Destroyer: máy hủy (nhưng thường chỉ thiết bị hủy tài liệu nặng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shred up: hủy nhỏ hoàn toàn (nhấn mạnh hành động).
- Make sure you shred up all the old bank statements. (Hãy chắc chắn rằng bạn đã hủy nhỏ tất cả các sao kê ngân hàng cũ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be put through the shredder": (nghĩa bóng) bị chỉ trích hoặc xem xét kỹ lưỡng đến mức tan nát.
- His arguments were put through the shredder by the panel of experts. (Lập luận của anh ta đã bị hội đồng chuyên gia xem xét và chỉ trích đến mức tan nát.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống