shrike

/ʃraik/
Học thuật
Thân thiện
shrike

A shrike perches on a thorny branch with a captured insect.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bách thanh: Một loài chim thuộc họ Laniidae, mỏ khỏe, cong sắc nhọn, thường săn côn trùng, thằn lằn cả các loài chim nhỏ hơn. Chúng tập tính xâu con mồi lên các gai nhọn của cây hoặc dây thép gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a shrike perched on a fence post. (Chúng tôi thấy một con chim bách thanh đậu trên cọc hàng rào.)
    • The shrike is known for its hunting technique. (Chim bách thanh được biết đến với kỹ thuật săn mồi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loggerhead shrike": Một loài chim bách thanh phổ biếnBắc Mỹ.

    • The loggerhead shrike is sometimes called the "butcher bird". (Chim bách thanh đầu to đôi khi được gọi là "chim đồ tể".)
  • "Great grey shrike": Một loài chim bách thanh lớn lông màu xám.

    • The great grey shrike was spotted in the northern forest. (Chim bách thanh xám lớn đã được phát hiện trong khu rừng phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrike family (Laniidae): Họ chim bách thanh.
  • Butcherbird: Tên gọi khác phổ biến cho chim bách thanh, do tập tính "treo" con mồi của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Butcher bird: Chim đồ tể (tên gọi thông tục dựa trên hành vi).
  • Lanius: Tên chi khoa học chính của nhiều loài chim bách thanh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "shrike". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loài chim.)

shrike

A shrike perches on a thorny branch with a captured insect.

danh từ
  1. (động vật học) chim bách thanh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shrike"