shriek

/ʃri:k/
Học thuật
Thân thiện
shriek

The child let out a shriek of delight on the swing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu thét, tiếng hét chói tai: Một âm thanh cao, sắc nhọn mạnh mẽ, thường thể hiện sự sợ hãi, đau đớn, ngạc nhiên hoặc phấn khích tột độ.
    • Tiếng rít: Một âm thanh chói tai tương tự, có thể do vật thể phát ra.
  2. Động từ:

    • Thét lên, hét lên, kêu thét: Hành động phát ra một tiếng kêu chói tai, cao vút, thường một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
    • Rít lên: Phát ra âm thanh chói tai, sắc nhọn (dùng cho cả người vật).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A sudden shriek from the alley made everyone turn around. (Một tiếng thét bất ngờ từ ngõ hẻm khiến mọi người quay lại.)
    • The shriek of the train's brakes was deafening. (Tiếng rít của phanh tàu hỏa thật chói tai.)
  • Động từ:

    • She shrieked in terror when she saw the spider. ( ấy thét lên kinh hãi khi nhìn thấy con nhện.)
    • The children shrieked with laughter at the clown's antics. (Bọn trẻ cười thét lên những trò hề của chú hề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shriek at the top of one's voice": gào thét ầm ĩ, hét hết sức có thể.

    • He shrieked at the top of his voice to get their attention. (Anh ta gào thét ầm ĩ để thu hút sự chú ý của họ.)
  • "to shriek with laughter": cười ngặt nghẽo, cười thét lên.

    • The joke was so funny that the whole audience shrieked with laughter. (Câu chuyện cười hài hước đến mức toàn bộ khán giả cười ngặt nghẽo.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrieking (adj/gerund): đang thét, chói tai.
    • The shrieking wind kept us awake all night. (Tiếng gió rít chói tai khiến chúng tôi thức trắng đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Scream (v/n): hét, tiếng hét (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Screech (v/n): rít lên, tiếng rít chói tai (thường dùng cho âm thanh kim loại hoặc khó chịu).
  • Yell (v/n): la hét, hò hét (có thể to nhưng không nhất thiết cao sắc như "shriek").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shriek out: thét lên, hét ra (một lời nói, cảnh báo).
    • "Watch out!" she shrieked out as the car sped by. ("Coi chừng!" ấy thét lên khi chiếc xe phóng qua.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "shriek")

shriek

The child let out a shriek of delight on the swing.

danh từ
  1. tiếng kêu thét, tiếng rít
động từ
  1. la, thét, rít, hét
    • to shriek at the top of one's voice
      gào thét ầm ĩ
  2. cười ngặt nghẽo ((thường) to shriek with laughter)

Idioms

  • to shriek out
    rềnnói ra
  • to shriek oneself hoarse
    la hét đến khản tiếng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shriek"