wither
/'wi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm héo, làm tàn úa: Hành động khiến cho cây cối, hoa lá mất nước và khô đi.
- Làm teo lại: Hành động khiến một bộ phận cơ thể nhỏ lại hoặc mất sức sống.
- Làm khô héo, làm tiêu tan: Hành động làm suy yếu hoặc phá hủy tinh thần, cảm xúc, hy vọng.
- Làm bối rối: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Hành động khiến ai đó cảm thấy lúng túng hoặc xấu hổ.
Nội động từ:
- Héo, tàn, úa: Trạng thái cây cối, hoa lá tự khô đi và chết.
- Héo mòn, tiều tụy: Trạng thái con người trở nên yếu ớt, già nua hoặc mất sức sống.
- Tàn tạ, tiêu tan: Trạng thái sắc đẹp, sức mạnh, hoặc hy vọng dần biến mất.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The intense sun withered the flowers in the garden. (Mặt trời gay gắt đã làm héo những bông hoa trong vườn.)
- Polio had withered his leg. (Bệnh bại liệt đã làm teo chân của anh ấy.)
- Constant criticism can wither a person's confidence. (Những lời chỉ trích liên tục có thể làm tiêu tan sự tự tin của một người.)
Nội động từ:
- Without water, the plants will quickly wither. (Không có nước, cây cối sẽ nhanh chóng héo đi.)
- She seemed to wither after the loss of her husband. (Bà ấy dường như héo mòn đi sau cái chết của chồng.)
- His hopes for a promotion withered as the company downsized. (Hy vọng thăng chức của anh ta tiêu tan khi công ty cắt giảm nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wither away": Từ từ biến mất, suy yếu dần cho đến khi không còn.
- Public interest in the scandal eventually withered away. (Sự quan tâm của công chúng đến vụ bê bối cuối cùng cũng lụi tàn.)
- "withering look/glance/stare": Cái nhìn châm chọc, khinh bỉ hoặc khiến người khác cảm thấy xấu hổ.
- She gave him a withering look that silenced him immediately. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn châm chọc khiến anh ta im bặt ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Withered (Tính từ): Đã bị héo, đã bị teo; có vẻ ngoài khô héo, nhăn nheo.
- He held out a withered hand. (Ông ấy đưa ra một bàn tay teo quắt.)
- Withering (Tính từ): Có tác dụng làm héo, làm suy yếu; (về lời nói, cái nhìn) rất chỉ trích và khinh miệt.
- The senator faced withering criticism from the press. (Thượng nghị sĩ phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ giới báo chí.)
Từ đồng nghĩa
- Shrivel (Động từ): Làm co lại, nhăn nheo lại (thường do mất nước hoặc nhiệt).
- Wilting (Động từ/Danh từ): Làm hoặc trở nên héo rũ (thường dùng cho cây cối).
- Atrophy (Động từ/Danh từ): Làm teo hoặc bị teo đi (thường dùng cho cơ bắp, bộ phận cơ thể do không sử dụng).
- Dwindle (Động từ): Giảm dần, thu nhỏ dần (về số lượng, quy mô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wither up: Héo hoàn toàn, khô quắt lại.
- The leaves withered up and fell from the tree. (Những chiếc lá khô quắt lại và rụng khỏi cây.)
Thành ngữ liên quan
- To wither on the vine: Thất bại hoặc không được phát triển, chú ý (như trái cây héo trên cây nho).
- Without proper funding, many good ideas wither on the vine. (Không có nguồn tài trợ thích hợp, nhiều ý tưởng hay sẽ chết yểu.)
ngoại động từ
- làm héo, làm tàn úa; làm teo
- a withered armcánh tay bị teo
- làm khô héo, làm cho héo hắt đi
- grief has withered his heartnhững nỗi sầu muộn làm khô héo tâm can anh ta
- làm cho bối rối
- to wither someone with a looknhìn ai làm cho người ta bối rối
nội động từ
- héo, tàn, úa (cây cối, hoa)
- héo mòn, tiều tuỵ (người); tàn tạ (sắc đẹp); tiêu tan (hy vọng...)