wither

/'wi /
Học thuật
Thân thiện
wither

The flowers began to wither in the hot sun.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm héo, làm tàn úa: Hành động khiến cho cây cối, hoa mất nước khô đi.
    • Làm teo lại: Hành động khiến một bộ phận cơ thể nhỏ lại hoặc mất sức sống.
    • Làm khô héo, làm tiêu tan: Hành động làm suy yếu hoặc phá hủy tinh thần, cảm xúc, hy vọng.
    • Làm bối rối: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Hành động khiến ai đó cảm thấy lúng túng hoặc xấu hổ.
  2. Nội động từ:

    • Héo, tàn, úa: Trạng thái cây cối, hoa tự khô đi chết.
    • Héo mòn, tiều tụy: Trạng thái con người trở nên yếu ớt, già nua hoặc mất sức sống.
    • Tàn tạ, tiêu tan: Trạng thái sắc đẹp, sức mạnh, hoặc hy vọng dần biến mất.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The intense sun withered the flowers in the garden. (Mặt trời gay gắt đã làm héo những bông hoa trong vườn.)
    • Polio had withered his leg. (Bệnh bại liệt đã làm teo chân của anh ấy.)
    • Constant criticism can wither a person's confidence. (Những lời chỉ trích liên tục có thể làm tiêu tan sự tự tin của một người.)
  • Nội động từ:

    • Without water, the plants will quickly wither. (Không nước, cây cối sẽ nhanh chóng héo đi.)
    • She seemed to wither after the loss of her husband. ( ấy dường như héo mòn đi sau cái chết của chồng.)
    • His hopes for a promotion withered as the company downsized. (Hy vọng thăng chức của anh ta tiêu tan khi công ty cắt giảm nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wither away": Từ từ biến mất, suy yếu dần cho đến khi không còn.
    • Public interest in the scandal eventually withered away. (Sự quan tâm của công chúng đến vụ bê bối cuối cùng cũng lụi tàn.)
  • "withering look/glance/stare": Cái nhìn châm chọc, khinh bỉ hoặc khiến người khác cảm thấy xấu hổ.
    • She gave him a withering look that silenced him immediately. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn châm chọc khiến anh ta im bặt ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Withered (Tính từ): Đã bị héo, đã bị teo; có vẻ ngoài khô héo, nhăn nheo.
    • He held out a withered hand. (Ông ấy đưa ra một bàn tay teo quắt.)
  • Withering (Tính từ): tác dụng làm héo, làm suy yếu; (về lời nói, cái nhìn) rất chỉ trích khinh miệt.
    • The senator faced withering criticism from the press. (Thượng nghị sĩ phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ giới báo chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrivel (Động từ): Làm co lại, nhăn nheo lại (thường do mất nước hoặc nhiệt).
  • Wilting (Động từ/Danh từ): Làm hoặc trở nên héo (thường dùng cho cây cối).
  • Atrophy (Động từ/Danh từ): Làm teo hoặc bị teo đi (thường dùng cho bắp, bộ phận cơ thể do không sử dụng).
  • Dwindle (Động từ): Giảm dần, thu nhỏ dần (về số lượng, quy mô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wither up: Héo hoàn toàn, khô quắt lại.
    • The leaves withered up and fell from the tree. (Những chiếc khô quắt lại rụng khỏi cây.)
Thành ngữ liên quan
  • To wither on the vine: Thất bại hoặc không được phát triển, chú ý (như trái cây héo trên cây nho).
    • Without proper funding, many good ideas wither on the vine. (Không nguồn tài trợ thích hợp, nhiều ý tưởng hay sẽ chết yểu.)
wither

The flowers began to wither in the hot sun.

ngoại động từ
  1. làm héo, làm tàn úa; làm teo
    • a withered arm
      cánh tay bị teo
  2. làm khô héo, làm cho héo hắt đi
    • grief has withered his heart
      những nỗi sầu muộn làm khô héo tâm can anh ta
  3. làm cho bối rối
    • to wither someone with a look
      nhìn ai làm cho người ta bối rối
nội động từ
  1. héo, tàn, úa (cây cối, hoa)
  2. héo mòn, tiều tuỵ (người); tàn tạ (sắc đẹp); tiêu tan (hy vọng...)