shroff
/ʃrɔf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chủ ngân hàng, người đổi tiền (ở phương Đông): "Shroff" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng ở các khu vực châu Á (như Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á) để chỉ một người hành nghề ngân hàng, đổi tiền hoặc cho vay tiền.
- Chuyên viên phát hiện tiền (vàng, bạc) giả (ở phương Đông): "Shroff" cũng có thể chỉ một chuyên gia trong việc kiểm tra và xác định tính xác thực của tiền xu, tiền giấy hoặc kim loại quý.
Ngoại động từ:
- Xem xét (để phát hiện tiền giả): Hành động kiểm tra kỹ lưỡng tiền tệ hoặc kim loại quý để phát hiện đồ giả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In the old bazaar, the shroff would exchange foreign coins for local currency. (Trong khu chợ cũ, người đổi tiền sẽ đổi tiền xu nước ngoài lấy tiền địa phương.)
- The merchant took the gold coin to a trusted shroff to verify its purity. (Người thương nhân mang đồng tiền vàng đến một chuyên viên phát hiện tiền giả đáng tin cậy để kiểm tra độ tinh khiết.)
Ngoại động từ:
- It was the shroff's job to shroff all the silver rupees before they entered circulation. (Công việc của chuyên viên là xem xét tất cả các đồng rupee bạc trước khi chúng được lưu thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các hệ thống tài chính truyền thống ở châu Á. Trong tiếng Anh hiện đại, nó ít phổ biến và thường được thay thế bằng các từ như "banker", "money changer" hoặc "assayer".
Biến thể và từ gần giống
- Shroffing (danh động từ): Hành động kiểm tra tiền tệ để phát hiện đồ giả.
- The shroffing of coins was a meticulous process. (Việc xem xét tiền xu là một quy trình tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Money changer: người đổi tiền.
- Banker: chủ ngân hàng, nhân viên ngân hàng.
- Assayer: chuyên viên thử nghiệm, phân tích (kim loại quý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "shroff".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shroff".
danh từ
- chủ ngân hàng, người đổi tiền (ở phương Đông)
- chuyên viên phát hiện tiền (vàng, bạc) giả (ở phương Đông)
ngoại động từ
- xem xét (để phát hiện tiền giả)