shroff

/ʃrɔf/
danh từ
  1. chủ ngân hàng, người đổi tiền (ở phương Đông)
  2. chuyên viên phát hiện tiền (vàng, bạc) giả (ở phương Đông)
ngoại động từ
  1. xem xét (để phát hiện tiền giả)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shroff
A shroff carefully examines a gold coin under a bright lamp.