sheriff

/'ʃerif/
Học thuật
Thân thiện
sheriff

The sheriff patrols the quiet county roads in his marked vehicle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh sát trưởng quận (được bầu ra): Ở Mỹ, "sheriff" viên chức thực thi pháp luật cao nhất của một quận (county), thường được bầu cử bởi công chúng. Người này chịu trách nhiệm thực thi pháp luật, điều hành nhà tù quận cung cấp các dịch vụ an ninh tại tòa án.
    • Quận trưởng / Chánh án tòa án quận (ở Scotland): Ở Scotland, "sheriff" một thẩm phán chủ trì một tòa án quận (sheriff court), xét xử cả các vụ án hình sự dân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The county sheriff announced a new initiative to reduce crime. (Cảnh sát trưởng quận đã công bố một sáng kiến mới để giảm tội phạm.)
    • If you have a problem, you should contact the sheriff's office. (Nếu bạn vấn đề, bạn nên liên hệ với văn phòng cảnh sát trưởng.)
    • The case was heard by the sheriff in the local court. (Vụ án đã được thẩm phán quận xét xử tại tòa án địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be elected sheriff": được bầu làm cảnh sát trưởng.
    • After years as a deputy, she was finally elected sheriff. (Sau nhiều năm làm phó, cuối cùng ấy đã được bầu làm cảnh sát trưởng.)
  • "Sheriff's department" / "Sheriff's office": Sở cảnh sát quận / Văn phòng cảnh sát trưởng.
    • He works for the county sheriff's department. (Anh ấy làm việc cho sở cảnh sát quận.)
Biến thể từ gần giống
  • Deputy sheriff (n): Phó cảnh sát trưởng.
    • A deputy sheriff patrols the rural areas. (Một phó cảnh sát trưởng tuần tra các khu vực nông thôn.)
  • Sheriff court (n): Tòa án quận (Scotland).
    • The civil dispute was settled in the sheriff court. (Vụ tranh chấp dân sự đã được giải quyết tại tòa án quận.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawman (n, Mỹ): Nhân viên thực thi pháp luật (nghĩa rộng, không chính thức).
  • Constable (n): Cảnh sát viên, viên chức thực thi pháp luật (ở Anh một số nước thuộc Khối Thịnh vượng chung; chức vụ khác với "sheriff").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sheriff")

Thành ngữ liên quan
  • "The sheriff is in town": Một thành ngữ không chính thức, thường dùng để ám chỉ rằng người quyền lực hoặc người sẽ duy trì trật tự đã xuất hiện.
    • When the strict teacher walked in, the students whispered, "The sheriff is in town." (Khi giáo viên nghiêm khắc bước vào, các học sinh thì thầm, "Ông cảnh sát trưởng đã tới thị trấn rồi.")
sheriff

The sheriff patrols the quiet county roads in his marked vehicle.

danh từ
  1. quận trưởng
  2. chánh án toà án quận (ở Ê-cốt)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát trưởng quận (được bầu ra)