shrove

/ʃraiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của "shrive"):
    • Nghe xưng tội ban ơn xá tội: Hành động của một linh mục lắng nghe lời thú tội của một tín đồ ban sự tha thứ, xá tội theo nghi thức của đốc giáo, đặc biệt trước Mùa Chay.
    • Xưng tội (dạng phản thân: "to shrive oneself"): Hành động của một tín đồ thú nhận tội lỗi của mình với một linh mục để được tha tội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The priest shrove the penitent man before Ash Wednesday. (Vị linh mục đã nghe xưng tội tha tội cho người đàn ông sám hối trước Thứ Lễ Tro.)
    • In the old tradition, people would go to church to be shriven. (Theo truyền thống , mọi người sẽ đến nhà thờ để được xá tội.)
    • He felt the need to shrive himself of his sins. (Anh ta cảm thấy cần phải xưng tội để được tha thứ cho những tội lỗi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shrove Tuesday": Tên gọi của ngày thứ Ba trước Thứ Lễ Tro, đánh dấu sự kết thúc của mùa Carnival ngày cuối cùng để các tín đồ đi xưng tội ("be shriven") trước khi bước vào Mùa Chay. Ngày này còn được gọi là "Pancake Tuesday" ở một số nơi.
    • On Shrove Tuesday, many Christians traditionally confess their sins. (Vào Thứ Ba Xá Tội, nhiều tín đồ đốc theo truyền thống sẽ đi xưng tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrive (động từ nguyên thể): Nghe xưng tội, ban ơn xá tội; đi xưng tội.
  • Shriven (phân từ quá khứ): Đã được xá tội.
  • Shrift (danh từ): Sự xưng tội; sự tha tội (thường gặp trong cụm "short shrift" - sự đối xử lạnh nhạt hoặc thời gian xét xử rất ngắn).
  • Confess (động từ): Thú tội, xưng tội (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Absolve: Tha tội, xá tội (nhấn mạnh vào hành động tha thứ của linh mục).
  • Hear confession: Nghe xưng tội (cách diễn đạt mô tả trực tiếp hành động).
Lưu ý
  • Từ "shrove" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn học. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "go to confession" (đi xưng tội) hoặc "hear confession" (nghe xưng tội) được dùng phổ biến hơn.
  • Nghĩa cách dùng của từ này gắn liền với phong tục đốc giáo, đặc biệt nghi thức trước Mùa Chay.
ngoại động từ shrived
  1. nghe (ai) xưng tội
  2. dạng bị động tha tội
    • to shrive oneself
      xưng tội

Từ gần giống