shrive

/ʃraiv/
Học thuật
Thân thiện
shrive

The priest shrives the penitent in the quiet chapel.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghe xưng tội ban phép giải: Hành động của một linh mục hoặc người thẩm quyền tôn giáo lắng nghe lời thú tội của một tín đồ sau đó ban sự tha thứ ( giải) tội lỗi cho người đó.
    • Xưng tội (dạng phản thân: to shrive oneself): Hành động của một tín đồ thú nhận tội lỗi của mình với một linh mục để được tha tội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The priest will shrive the penitent before the ceremony. (Vị linh mục sẽ nghe xưng tội ban phép giải cho người sám hối trước buổi lễ.)
    • In medieval times, knights would often shrive themselves before a battle. (Vào thời trung cổ, các hiệp sĩ thường xưng tội trước một trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động (to be shriven/shrieved): Được giải, được tha tội.
    • He felt at peace, having been shriven of his sins. (Anh ấy cảm thấy bình an đã được giải tội lỗi.)
  • Dạng phản thân (to shrive oneself): Tự mình đi xưng tội.
    • She went to the chapel to shrive herself. ( ấy đến nhà nguyện để xưng tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrift (danh từ): Sự xưng tội; sự giải tội lỗi. Thường gặp trong cụm từ cố định "short shrift" (sự đối xử qua loa, sự từ chối nhanh chóng).
  • Shriven (quá khứ phân từ): Đã được giải.
Từ đồng nghĩa
  • Absolve: Xá tội, tha tội.
  • Confess (đối với nghĩa "xưng tội"): Thú tội, xưng tội.
Lưu ý
  • Từ "shrive" một từ cổ, hiện nay chủ yếu được sử dụng trong văn chương, bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo mang tính trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "hear confession" (nghe xưng tội) "grant absolution" (ban phép giải) thường phổ biến hơn.
shrive

The priest shrives the penitent in the quiet chapel.

ngoại động từ shrived
  1. nghe (ai) xưng tội
  2. dạng bị động tha tội
    • to shrive oneself
      xưng tội

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shrive"