shtikl
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một miếng nhỏ, một chút: "shtikl" có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, chỉ một phần nhỏ hoặc một lượng nhỏ của một thứ gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc vật chất.
- Một món ăn nhỏ: Trong văn hóa Ashkenazi, "shtikl" thường dùng để chỉ một miếng bánh nhỏ hoặc một phần nhỏ của món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Have a shtikl cake. (Hãy ăn một miếng bánh nhỏ.)
- She gave me a shtikl of her sandwich. (Cô ấy cho tôi một miếng nhỏ bánh sandwich của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a really little shtikl": một miếng cực kỳ nhỏ, nhấn mạnh kích thước hoặc số lượng rất ít.
- He only ate a really little shtikl of the pie. (Anh ấy chỉ ăn một miếng cực kỳ nhỏ của cái bánh nướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shtik (n): một màn trình diễn, một trò đùa hoặc một phần trong chương trình giải trí (cũng từ Yiddish).
- His shtik is telling jokes. (Màn trình diễn của anh ấy là kể chuyện cười.)
Từ đồng nghĩa
- Morsel: miếng nhỏ (thường là thức ăn).
- Bit: một chút, một phần nhỏ.
- Pittance: một lượng rất nhỏ (thường mang nghĩa tiêu cực, như tiền lương ít ỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "shtikl".
Thành ngữ liên quan
- A shtikl of luck: một chút may mắn (dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường trong các cộng đồng nói tiếng Yiddish).
- With a shtikl of luck, we might win the game. (Với một chút may mắn, chúng ta có thể thắng trận đấu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống