shtikl

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một miếng nhỏ, một chút: "shtikl" nguồn gốc từ tiếng Yiddish, chỉ một phần nhỏ hoặc một lượng nhỏ của một thứ đó, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc vật chất.
    • Một món ăn nhỏ: Trong văn hóa Ashkenazi, "shtikl" thường dùng để chỉ một miếng bánh nhỏ hoặc một phần nhỏ của món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Have a shtikl cake. (Hãy ăn một miếng bánh nhỏ.)
    • She gave me a shtikl of her sandwich. ( ấy cho tôi một miếng nhỏ bánh sandwich của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a really little shtikl": một miếng cực kỳ nhỏ, nhấn mạnh kích thước hoặc số lượng rất ít.
    • He only ate a really little shtikl of the pie. (Anh ấy chỉ ăn một miếng cực kỳ nhỏ của cái bánh nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shtik (n): một màn trình diễn, một trò đùa hoặc một phần trong chương trình giải trí (cũng từ Yiddish).
    • His shtik is telling jokes. (Màn trình diễn của anh ấy kể chuyện cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Morsel: miếng nhỏ (thường thức ăn).
  • Bit: một chút, một phần nhỏ.
  • Pittance: một lượng rất nhỏ (thường mang nghĩa tiêu cực, như tiền lương ít ỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "shtikl".
Thành ngữ liên quan
  • A shtikl of luck: một chút may mắn (dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường trong các cộng đồng nói tiếng Yiddish).
    • With a shtikl of luck, we might win the game. (Với một chút may mắn, chúng ta có thể thắng trận đấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shtikl
A child enjoys a shtikl of chocolate cake.