shuffling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động xáo bài: "shuffling" chỉ việc trộn các lá bài một cách ngẫu nhiên, thường là trước khi bắt đầu một ván bài.
- Sự lê bước, sự đi kéo lê chân: "shuffling" còn mô tả cách đi chậm chạp, không nhấc chân lên khỏi mặt đất, thường thấy ở người già hoặc người mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
Hành động xáo bài:
- The dealer's shuffling was quick and precise. (Việc xáo bài của người chia bài rất nhanh và chính xác.)
Sự lê bước:
- From his shuffling, I assumed he was very old. (Từ dáng đi lê bước của ông ấy, tôi đoán ông ấy đã rất già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shuffling gait": dáng đi lê bước, thường dùng trong y khoa để mô tả triệu chứng của một số bệnh thần kinh.
- The patient's shuffling gait suggested a neurological disorder. (Dáng đi lê bước của bệnh nhân gợi ý một rối loạn thần kinh.)
"shuffling of papers": hành động xáo trộn giấy tờ, thường là để tìm kiếm hoặc sắp xếp lại.
- The shuffling of papers in the office signaled the end of the meeting. (Tiếng xáo trộn giấy tờ trong văn phòng báo hiệu cuộc họp đã kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
Shuffle (động từ): xáo trộn, lê bước.
- He shuffled the cards before dealing. (Anh ấy xáo bài trước khi chia.)
Shuffler (danh từ): người xáo bài, người đi lê bước.
- The professional shuffler dealt the cards with ease. (Người xáo bài chuyên nghiệp chia bài một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Xáo bài: , .
- Lê bước: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shuffle off: loại bỏ, thoát khỏi.
- He shuffled off his responsibilities. (Anh ấy thoát khỏi trách nhiệm của mình.)
Shuffle through: lục tìm, xáo qua.
- She shuffled through the documents to find the contract. (Cô ấy lục qua các tài liệu để tìm hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Lost in the shuffle: bị lãng quên, bị bỏ qua trong sự hỗn loạn.
- With so many applicants, his resume got lost in the shuffle. (Với quá nhiều ứng viên, hồ sơ của anh ấy đã bị lãng quên trong sự hỗn loạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "shuffling"
Từ có nhắc đến "shuffling"