si tình

verb
  1. to be madly in love with someone
    • chàng thủy thủ viễn dương ấy si tình một tiếp viên hàng không
      that seafarer is madly in love with an air hostess
    • kẻ si tình
      a love-bird
si tình
Một chàng trai si tình đứng ngắm nhìn người mình thầm yêu từ xa.