siểng

  1. (từ ) Wood-bottomed hamper
    • Hòm siểng
      Trunk and hamper

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "siểng"

siểng
Một người đàn ông đặt những chiếc bánh vào cái siểng trước khi lên đường.