siểng

Học thuật
Thân thiện
siểng

Một người đàn ông đặt những chiếc bánh vào cái siểng trước khi lên đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hòm đan, đáy bằng gỗ, bên trong chia thành nhiều ngăn để đựng thức ăn mang theo khi đi đường (từ ). Đây một vật dụng cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong xã hội hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa thường dùng siểng để đựng cơm nắm, thức ăn khô khi đi chợ xa.
    • Chiếc siểng bằng tre đan, đáy gỗ đã trở thành kỷ vật của gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hòm siểng": Cụm từ thường dùng để chỉ chung loại vật dụng này, nhấn mạnh hình dáng giống một cái hòm/hộp.
    • Trong kho đồ cổ còn lưu giữ một chiếc hòm siểng rất tinh xảo.
Biến thể từ gần giống
  • Hòm (danh từ): Đồ vật hình hộp, thường bằng gỗ, dùng để đựng đồ.
  • Mủng/Thúng (danh từ): Đồ đan bằng tre, nứa, hình tròn, nhiều kích cỡ, dùng để đựng hoặc chứa.
Từ đồng nghĩa
  • Hòm đựng thức ăn: Cách gọi mô tả chức năng của vật dụng này.
  • Hộp đan đi đường: Cách gọi mang tính chất mô tả chất liệu mục đích sử dụng.
Lưu ý về từ vựng
  • "Siểng" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách sử hoặc lời kể của các thế hệ trước. Trong giao tiếp hiện đại, từ này hầu như không còn được sử dụng.
siểng

Một người đàn ông đặt những chiếc bánh vào cái siểng trước khi lên đường.

  1. d. Thứ hòm đan, đáy gỗ, nhiều từng để đựng đồ ăn đem đi đường ().

Từ gần giống

Từ chứa "siểng"