sibelius
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà soạn nhạc người Phần Lan (1865–1957): "Sibelius" là tên của Jean Sibelius, một nhà soạn nhạc nổi tiếng người Phần Lan, được biết đến với các tác phẩm giao hưởng và thơ giao hưởng như "Phần Lan" (Finlandia).
Ví dụ sử dụng
- (Sibelius được coi là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất của thời kỳ Lãng mạn muộn.)
- (Bản giao hưởng của Sibelius đã được trình diễn một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sibelius" cũng có thể được dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách âm nhạc của ông.
- The orchestra played a Sibelius piece with great emotion. (Dàn nhạc đã chơi một tác phẩm của Sibelius với nhiều cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sibelian (tính từ): thuộc về Sibelius hoặc phong cách của ông.
- The Sibelian melodies are known for their haunting beauty. (Các giai điệu kiểu Sibelius nổi tiếng với vẻ đẹp ám ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng "nhà soạn nhạc người Phần Lan" (Finnish composer) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan, vì "Sibelius" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Sibelius": (không phổ biến) có thể dùng để chỉ ai đó có tài năng soạn nhạc xuất chúng.
- He is a Sibelius in the making, with his early compositions already showing genius. (Anh ấy đang trở thành một Sibelius, với những sáng tác đầu tay đã thể hiện thiên tài.)