hiss

/his/
Học thuật
Thân thiện
hiss

The cat lets out a low hiss at the approaching dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng , tiếng huýt gió: Âm thanh dài, sắc, giống như hơi thoát ra mạnh hoặc tiếng rắn phát ra.
    • Tiếng xuỵt (biểu thị sự chê bai, không hài lòng): Âm thanh do con người tạo ra (thường bằng cách đẩy không khí qua kẽ răng) để thể hiện sự phản đối, chế giễu hoặc không tán thành, đặc biệt tại các buổi biểu diễn.
  2. Nội động từ:

    • Kêu , phát ra tiếng : Tạo ra âm thanh dài sắc (như hơi nước thoát ra, lốp xe hơi, hoặc rắn).
    • Xuỵt, huýt gió (để chê bai): Tạo ra âm thanh "" bằng miệng để thể hiện sự phản đối, chê bai hoặc khinh miệt.
  3. Ngoại động từ:

    • Nói/xuỵt (ai đó) bằng tiếng : Thể hiện sự phản đối hoặc đuổi (ai đó) bằng cách tạo ra tiếng .
    • Nói rít lên ( giận dữ): Nói bằng một giọng đầy giận dữ, gần như thốt ra từng từ qua kẽ răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hiss of the steam from the kettle was loud. (Tiếng của hơi nước từ ấm đun rất to.)
    • The actor was met with boos and hisses from the crowd. (Nam diễn viên bị đám đông la ó xuỵt chê.)
  • Nội động từ:

    • The snake hissed as a warning. (Con rắn kêu như một lời cảnh báo.)
    • The audience began to hiss when the villain appeared on stage. (Khán giả bắt đầu xuỵt khi nhân vật phản diện xuất hiện trên sân khấu.)
  • Ngoại động từ:

    • The bad performance was hissed off the stage. (Màn trình diễn tệ hại đã bị xuỵt đuổi khỏi sân khấu.)
    • "Get out!" she hissed through clenched teeth. ("Cút đi!" ấy rít lên qua kẽ răng nghiến chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hissed off (the stage/screen)": Bị đuổi đi hoặc bị phản đối dữ dội bằng tiếng xuỵt chê tại một buổi biểu diễn công cộng.
    • The controversial speaker was nearly hissed off the platform. (Diễn giả gây tranh cãi suýt nữa thì bị xuỵt đuổi khỏi bục phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hissing (danh động từ/ danh từ): Hành động hoặc âm thanh tạo ra tiếng .
    • The constant hissing of the air leak was annoying. (Tiếng liên tục do rỉ khí nén thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng ): Sizzle (xèo xèo), fizz ( ), whiz ( ).
  • Động từ (xuỵt chê): Boo (la ó), jeer (chế nhạo), ridicule (chế giễu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hiss at: Xuỵt/chê bai ai/cái .
    • The cat hissed at the approaching dog. (Con mèo gầm gừ với con chó đang tiến đến.)
    • Some critics hissed at the new policy. (Một số nhà phê bình lên tiếng chê bai chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A hiss and a roar: (Thành ngữ Ireland/Anh, ít phổ biến) Mọi thứ đều ổn, trơn tru.
    • After a few adjustments, the engine was running a hiss and a roar. (Sau vài điều chỉnh, động cơ chạy êm ru.)
hiss

The cat lets out a low hiss at the approaching dog.

danh từ
  1. tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiếng
  2. tiếng nói rít lên
nội động từ
  1. huýt gió (người, rắn...); kêu (hơi nước; người để tỏ ý chê bai)
ngoại động từ
  1. huýt sáo chê (một diễn viên...), xuỵt
    • to be hissed off the stage
      bị huýt sáo phải ra khỏi sân khấu
  2. nói rít lên ( giận dữ...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hiss"