sichuan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tỉnh Tứ Xuyên: "sichuan" (hay "Sichuan") là tên một tỉnh đông dân nằm ở miền trung nam Trung Quốc. Tỉnh này nổi tiếng với nền ẩm thực cay và văn hóa đặc sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Tứ Xuyên nổi tiếng với ẩm thực cay.)
- (Nhiều du khách đến Tứ Xuyên để ngắm gấu trúc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sichuan pepper": hạt tiêu Tứ Xuyên (một loại gia vị đặc trưng).
- Sichuan pepper gives a numbing sensation to the tongue. (Hạt tiêu Tứ Xuyên tạo cảm giác tê trên lưỡi.)
"Sichuan cuisine": ẩm thực Tứ Xuyên.
- Sichuan cuisine is famous for its bold use of chili and garlic. (Ẩm thực Tứ Xuyên nổi tiếng với việc sử dụng nhiều ớt và tỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Szechuan (biến thể chính tả): cũng là cách viết khác của "Sichuan", thường thấy trong các văn bản cũ hoặc không chính thức.
- Szechuan food is very popular in the United States. (Ẩm thực Tứ Xuyên rất phổ biến ở Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên địa danh riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.