sickroom

Định nghĩa

Danh từ: phòng bệnhmột căn phòng được dùng để chăm sóc cách ly một người đang bị ốm, thường giường, các vật dụng y tế cơ bản được giữ yên tĩnh.

dụ sử dụng
  • (Y tá đã chuẩn bị phòng bệnh cho bệnh nhân.)
  • (Anh ấy bị giam trong phòng bệnh suốt một tuần sốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined to the sickroom": bị giới hạn hoặc buộc phảitrong phòng bệnh.
    • After the surgery, she was confined to the sickroom for several days. (Sau ca phẫu thuật, ấy bị giới hạn trong phòng bệnh vài ngày.)
  • "sickroom atmosphere": bầu không khí trong phòng bệnh, thường mang tính trang nghiêm, yên tĩnh mùi thuốc.
    • The sickroom atmosphere was heavy with the scent of antiseptic. (Bầu không khí phòng bệnh nặng mùi thuốc sát trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick (adj): ốm, bệnh.
    • She is feeling sick today. (Hôm nay ấy cảm thấy ốm.)
  • Sickness (n): tình trạng ốm đau, bệnh tật.
    • The sickness spread quickly through the village. (Căn bệnh lây lan nhanh qua ngôi làng.)
  • Room (n): căn phòng.
    • This room is used for storage. (Căn phòng này được dùng để chứa đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Infirmary: phòng bệnh trong trường học, bệnh nhỏ.
    • The student was taken to the infirmary. (Học sinh được đưa đến phòng bệnh.)
  • Sick bay: phòng y tế trên tàu hoặc trong doanh trại.
    • The sailor was resting in the sick bay. (Thủy thủ đang nghỉ ngơi trong phòng y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "a sickroom is a place of healing": một câu nói mang tính triết rằng phòng bệnh nơi để hồi phục.
    • Remember that a sickroom is a place of healing, not punishment. (Hãy nhớ rằng phòng bệnh nơi để chữa lành, không phải để trừng phạt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sickroom"

sickroom
A nurse brings fresh flowers into the sickroom.