squirm

/skwə:m/
Học thuật
Thân thiện
squirm

The child squirms in his seat during the long car ride.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Ngoằn ngoèo, vặn vẹo, quằn quại: Chỉ hành động cử động, xoay người một cách khó chịu, thường để thoát khỏi sự gò bó, khó chịu hoặc khi cảm thấy xấu hổ, bối rối.
    • (Thông tục) Cảm thấy hoặc tỏ ra lúng túng, bối rối: Cảm giác khó chịu, ngượng ngùng về mặt tinh thần.
  2. Danh từ:

    • Sự ngoằn ngoèo, sự vặn vẹo: Hành động hoặc chuyển động ngoằn ngoèo.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The little boy began to squirm in his seat during the long lecture. (Cậu bắt đầu ngọ nguậy trên ghế trong suốt bài giảng dài.)
    • She squirmed with embarrassment when her mistake was pointed out in front of everyone. ( ấy quằn quại xấu hổ khi lỗi sai của mình bị chỉ ra trước mặt mọi người.)
    • The worm squirmed in the dirt. (Con giun ngoằn ngoèo trong đất.)
  • Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • With a quick squirm, the puppy escaped from my arms. (Với một cái vặn mình nhanh, chú cún con đã thoát khỏi vòng tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make someone squirm": Làm cho ai đó cảm thấy rất khó chịu, bối rối hoặc xấu hổ.
    • The interviewer's tough questions made the politician squirm. (Những câu hỏi hóc búa của người phỏng vấn khiến vị chính trị gia lúng túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Squirmy (tính từ): tính chất hay ngọ nguậy, làm cho cảm thấy khó chịu, bồn chồn.
    • The squirmy child couldn't sit still. (Đứa trẻ hay ngọ nguậy không thể ngồi yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Wriggle (v): Ngọ nguậy, vặn vẹo (thường để di chuyển hoặc thoát ra).
  • Writhe (v): Quằn quại, vặn vẹo (thường đau đớn hoặc khó chịu dữ dội).
  • Fidget (v): Cựa quậy, bồn chồn (những cử động nhỏ do thiếu kiên nhẫn hoặc lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squirm out of (something) (khẩu ngữ): Tìm cách tránh một trách nhiệm hoặc tình huống khó chịu một cách gian xảo.
    • He always tries to squirm out of doing the dishes. (Anh ta luôn cố tìm cách lảng tránh việc rửa bát.)
Thành ngữ liên quan
  • Squirm like a worm on a hook: Vặn vẹo, quằn quại như một con giun mắc câu; diễn tả sự khó chịu, bối rối tột độ.
    • Under the intense questioning, he squirmed like a worm on a hook. (Dưới sự chất vấn gay gắt, anh ta quằn quại như giun mắc câu.)
squirm

The child squirms in his seat during the long car ride.

danh từ
  1. sự đi ngoằn ngoèo, sự ngoằn ngoèo (như rắn); sự quằn quại
  2. (hàng hải) chỗ thừng vặn
nội động từ
  1. ngoằn ngoèo, vặn vẹo; quằn quại
  2. (từ lóng) cảm thấy lúng túng, tỏ ra lúng túng

Từ có nhắc đến "squirm"