buột

verb
  1. To let slip down, to let slip out
    • buột tay đánh rơi cái chén
      to let a cup slip down from one's hand
    • buột ra một tiếng sủa
      to let an oath slip out
  2. To slip off, to slip out

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

buột
Dây đồng hồ của anh ấy bị buột ra.