sideburn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tóc mai dài: "sideburn" chỉ phần tóc hoặc lông mọc dọc theo hai bên mặt của một người đàn ông, từ phía trước tai xuống dưới, đặc biệt khi phần râu còn lại đã được cạo sạch.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy để tóc mai dài để trông thời trang hơn.)
  • (Tóc mai của nam diễn viên một phần đặc trưng của nhân vật anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trim one's sideburns": cắt tỉa tóc mai.
    • He carefully trimmed his sideburns before the job interview. (Anh ấy cẩn thận cắt tỉa tóc mai trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideburn (n) thường được dùngdạng số nhiều "sideburns".
  • Sideburned (adj): tóc mai dài.
    • The sideburned musician was popular in the 1970s. (Nhạc tóc mai dài ấy rất nổi tiếng vào thập niên 1970.)
Từ đồng nghĩa
  • Facial hair: lông mặt (nói chung).
  • Whiskers: râu hoặc lông mọc cằm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "sideburn".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sideburn".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sideburn"

sideburn
A man with thick sideburns looks into a mirror.