sidereal day

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày thiên văn: "sidereal day" khoảng thời gian Trái Đất quay một vòng hoàn chỉnh quanh trục của so với một ngôi saoxa. Khoảng thời gian này ngắn hơn khoảng 4 phút so với một ngày mặt trời trung bình (24 giờ), tức là khoảng 23 giờ 56 phút 4 giây.
dụ sử dụng
  • (Ngày thiên văn được các nhà thiên văn học sử dụng để đo sự quay của Trái Đất.)
  • (Một ngày thiên văn ngắn hơn khoảng 4 phút so với một ngày mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sidereal day" trong thiên văn học: Đây đơn vị thời gian quan trọng để tính toán vị trí của các thiên thể, dựa trên chuyển động quay của Trái Đất so với các ngôi sao nền cố định.
    • Observatories often schedule observations based on the sidereal day. (Các đài thiên văn thường lên lịch quan sát dựa trên ngày thiên văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidereal (tính từ): thuộc về các ngôi sao hoặc thiên thể.
    • Sidereal time is measured relative to the stars. (Thời gian thiên văn được đo so với các ngôi sao.)
  • Solar day (danh từ): ngày mặt trời, khoảng thời gian dựa trên vị trí của Mặt Trời.
    • A solar day is longer than a sidereal day. (Một ngày mặt trời dài hơn một ngày thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày sao: một cách gọi khác của "sidereal day" trong tiếng Việt, nhấn mạnh việc dựa vào các ngôi sao.
  • Chu kỳ quay thiên văn: thuật ngữ mô tả cùng khái niệm trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Sidereal period: chu kỳ thiên văn, thường dùng để chỉ thời gian một thiên thể hoàn thành một vòng quay.
    • The sidereal period of the Moon is about 27.3 days. (Chu kỳ thiên văn của Mặt Trăng khoảng 27,3 ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sidereal day".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sidereal day
A telescope tracks a star across the sky to measure a sidereal day.