sidéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thiên thể, (thuộc) các vì sao: Chỉ những gì liên quan đến các ngôi sao hoặc các thiên thể nói chung trong vũ trụ.
- Thiên văn: Chỉ những hiện tượng, phép đo, hoặc khái niệm dựa trên chuyển động biểu kiến của các ngôi sao cố định, khác với chuyển động của Mặt Trời hay Mặt Trăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le temps sidéral est utilisé en astronomie pour repérer les étoiles. (Thời gian thiên văn được sử dụng trong thiên văn học để định vị các ngôi sao.)
- Les coordonnées sidérales d'une étoile. (Tọa độ thiên thể của một ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Année sidérale": Năm thiên văn. Đây là khoảng thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời so với một ngôi sao cố định ở xa, khoảng 365,25636 ngày.
- L'année sidérale est légèrement plus longue que l'année tropique. (Năm thiên văn dài hơn một chút so với năm nhiệt đới.)
"Jour sidéral": Ngày thiên văn. Khoảng thời gian Trái Đất tự quay một vòng hoàn chỉnh so với các ngôi sao ở xa, khoảng 23 giờ 56 phút 4 giây.
- Un jour sidéral est plus court qu'un jour solaire. (Một ngày thiên văn ngắn hơn một ngày mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidéralement (trạng từ): Một cách liên quan đến các vì sao, theo cách thiên văn.
- Mesuré sidéralement. (Được đo theo cách thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
- Astral (adj): (thuộc) tinh tú, (thuộc) các vì sao. (Từ này có thể mang sắc thái chiêm tinh học nhiều hơn.)
- Stellaire (adj): (thuộc) ngôi sao, có hình sao.
Lưu ý về cách dùng
- "Sidéral" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Trong một số ngữ cảnh đặc biệt như "cultures sidérales" (nông nghiệp), từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các loại cây phân xanh (như cỏ ba lá, đậu) có tác dụng cải tạo đất, gián tiếp liên hệ đến sự màu mỡ được ví như "lực lượng của các vì sao".
tính từ
- (thuộc) thiên thể
- Observations sidéralesquan sát thiên thể
- thiên văn
- Année sidéralenăm thiên văn
- Jour sidéralngày thiên văn
- cultures sidérales(nông nghiệp) cây phân xanh