stérol

Học thuật
Thân thiện
stérol

Un stérol est une molécule organique présente dans les membranes cellulaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xterola: Một loại hợp chất hữu cơ thuộc nhóm steroid, cấu trúc hóa học đặc trưng với nhân steran một nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí số 3. Chúngthành phần quan trọng trong màng tế bào của động vật thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cholestérol est un stérol essentiel pour l'organisme humain. (Cholesterol là một xterola thiết yếu cho cơ thể con người.)
    • Les phytostérols sont des stérols présents dans les plantes. (Phytosterol là những xterola trong thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, "stérol" thường được dùng để chỉ các phân tử đóng vai trò tiền chất cho nhiều hormone vitamin.
    • Les stérols servent de précurseurs à la synthèse de la vitamine D. (Các xterola đóng vai trò là tiền chất cho quá trình tổng hợp vitamin D.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéroïde (danh từ giống đực): Steroid. Một nhóm hợp chất rộng hơn, bao gồm cả các stérol.

    • Les hormones sexuelles sont des stéroïdes. (Các hormone giới tính là steroid.)
  • Cholestérol (danh từ giống đực): Cholesterol. Một loại stérol quan trọng phổ biến nhấtđộng vật.

    • Il faut surveiller son taux de cholestérol. (Cần theo dõi chỉ số cholesterol của mình.)
  • Phytostérol (danh từ giống đực): Phytosterol. Stérol nguồn gốc thực vật.

    • Les margarines sont parfois enrichies en phytostérols. (Các loại thực vật đôi khi được bổ sung phytosterol.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcool stéroïdique: Rượu steroid. (Đâymột tên gọi hóa học mô tả cấu trúc của stérol).
stérol

Un stérol est une molécule organique présente dans les membranes cellulaires.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; hóa học) xterola